| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Học sâu (3) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A212 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT.EB004 | Lê Quang | Anh | 05/11/2004 | 23ITe2 | |||
| 2 | 21IT260 | NGÔ NGUYỄN TUẤN | ANH | 18/02/2003 | 21SE2 | |||
| 3 | 23IT.EB006 | Phạm Quang | Anh | 17/03/2005 | 23ITe2 | |||
| 4 | 22IT038 | BÙI CÔNG | CHƯƠNG | 15/12/2004 | 22SE2 | |||
| 5 | 23AI007 | Đặng Khánh | Dũng | 10/01/2005 | 23AI | |||
| 6 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | |||
| 7 | 23AI008 | Huỳnh Bá | Duy | 30/05/2005 | 23AI | |||
| 8 | 23IT.B038 | Nguyễn Đức | Đạt | 22/04/2005 | 23SE5 | |||
| 9 | 23IT.B042 | Trần Văn | Định | 10/07/2005 | 23SE4 | |||
| 10 | 23IT.EB024 | Võ Tấn | Đức | 23/07/2005 | 23ITe2 | |||
| 11 | 23AI013 | Lê Minh | Hải | 01/12/2005 | 23AI | |||
| 12 | 23IT.B058 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 16/10/2005 | 23SE4 | |||
| 13 | 23IT.B063 | Nguyễn Quang | Hoàng | 15/11/2005 | 23SE5 | |||
| 14 | 22IT122 | NGUYỄN ĐĂNG | HƯNG | 12/10/2004 | 22SE2 | |||
| 15 | 22IT126 | VÕ VĂN | HƯNG | 14/03/2004 | 22SE1 | |||
| 16 | 23IT.B088 | Tạ Kim | Hương | 27/07/2005 | 23SE4 | |||
| 17 | 22IT114 | LÊ NGỌC | HUY | 11/04/2004 | 22SE2 | |||
| 18 | 22IT130 | NGUYỄN THANH | KHA | 23/06/2004 | 22SE2 | |||
| 19 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | |||
| 20 | 23IT.B117 | Lê Thị Kiều | Loan | 13/08/2005 | 23SE4 | |||
| 21 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | |||
| 22 | 22IT167 | PHAN TÁ TẤN | LỰC | 14/07/2003 | 22SE1 | |||
| 23 | 23IT.B128 | Hồ Thị Hải | Ly | 07/09/2005 | 23SE4 | |||
| 24 | 23AI029 | Nguyễn Bình | Minh | 20/10/2005 | 23AI | |||
| 25 | 23IT.EB060 | Lê Công Quốc | Mỹ | 17/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 26 | 23IT.B135 | Võ Thành | Nam | 25/01/2005 | 23SE4 | |||
| 27 | 23IT.EB062 | Nguyễn Thanh Thiên | Ngân | 18/07/2005 | 23ITe2 | |||
| 28 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 29 | 23IT.EB073 | Đinh Công | Phúc | 06/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 30 | 22IT224 | HOÀNG LÂM | PHÚC | 03/08/2004 | 22SE2 | |||
| 31 | 23IT.B168 | Võ Tiến | Phúc | 29/01/2005 | 23SE5 | |||
| 32 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | |||
| 33 | 23IT.B178 | Hoàng Cảnh Minh | Quân | 24/11/2005 | 23SE5 | |||
| 34 | 23IT.B185 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 22/02/2005 | 23SE4 | |||
| 35 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | |||
| 36 | 23IT.EB087 | Nguyễn Văn | Tài | 15/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 37 | 22IT254 | THÂN VÕ ANH | TÀI | 21/12/2004 | 22SE1 | |||
| 38 | 21IT104 | HỒ DUY | TÂM | 28/02/2003 | 21SE4 | |||
| 39 | 22IT262 | HỨA VIẾT | THÁI | 29/09/2004 | 22SE1 | |||
| 40 | 23IT.EB094 | Võ Quyết | Thắng | 22/03/2003 | 23ITe2 | |||
| 41 | 23IT.EB098 | Nguyễn Phương | Thảo | 18/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 42 | 23IT.B202 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | |||
| 43 | 22IT282 | TRẦN THANH | THỊNH | 14/01/2004 | 22SE2 | |||
| 44 | 23IT.EB105 | Huỳnh Thanh | Thuận | 26/03/2005 | 23ITe1 | |||
| 45 | 23IT.EB106 | Lê Nhật | Thuận | 20/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 46 | 22IT313 | PHẠM MINH | TRÍ | 06/06/2004 | 22SE1 | |||
| 47 | 23IT.B234 | Nguyễn Đức | Trọng | 16/09/2005 | 23SE5 | |||
| 48 | 22IT318 | NGUYỄN | TRUNG | 26/10/2004 | 22SE1 | |||
| 49 | 22IT328 | NGÔ THANH | TUẤN | 02/11/2004 | 22SE2 | |||
| 50 | 23IT.EB115 | Trần Ngọc Thanh | Tùng | 20/05/2005 | 23ITe1 | |||
| 51 | 22IT335 | BÙI VĂN | TƯỞNG | 28/12/2004 | 22SE2 | |||
| 52 | 23IT.EB118 | Trần Hoàng | Việt | 29/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 53 | 23IT.EB119 | Trần Thành | Vinh | 06/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 54 | 22IT341 | LÊ ANH | VŨ | 18/11/2003 | 22SE2 | |||
| 55 | 22IT346 | NGUYỄN TRẦN HUY | VŨ | 31/07/2004 | 22SE1 | |||
| 56 | 23AI057 | Phạm Kim | Vương | 23/08/2005 | 23AI | |||
| 57 | 23IT.B254 | Hồ Trương Như | Ý | 05/07/2005 | 23SE5 | |||