| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 21/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Thị giác máy tính (1) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | |||
| 2 | 21AD003 | NGUYỄN LÊ THANH | BA | 18/10/2002 | 21AD | |||
| 3 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | |||
| 4 | 22IT.B019 | NGUYỄN DUY | BÌNH | 10/01/2004 | 22SE1B | |||
| 5 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | |||
| 6 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | |||
| 7 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | |||
| 8 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | |||
| 9 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | |||
| 10 | 20IT644 | Huỳnh Ngọc | Duy | 17/06/2002 | 20MC | |||
| 11 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | |||
| 12 | 23AI010 | Phạm Minh | Đạt | 09/03/2005 | 23AI | |||
| 13 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | |||
| 14 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | |||
| 15 | 22IT077 | VÕ THỊ NGỌC | HẠNH | 30/01/2004 | 22SE2 | |||
| 16 | 22IT079 | NGUYỄN DUY | HẢO | 07/01/2004 | 22SE2 | |||
| 17 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | |||
| 18 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | |||
| 19 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | |||
| 20 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | |||
| 21 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | |||
| 22 | 23AI019 | Trần Viên Duy | Hưng | 26/03/2005 | 23AI | |||
| 23 | 22IT125 | VÕ NHẬT | HƯNG | 30/12/2004 | 22SE1 | |||
| 24 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | |||
| 25 | 24IT091 | LƯƠNG GIA | HUY | 11/06/2006 | 24GT | |||
| 26 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | |||
| 27 | 23AI017 | Trần Minh | Huy | 16/02/2005 | 23AI | |||
| 28 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | |||
| 29 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | |||
| 30 | 22AD022 | NGUYỄN HOÀNG | KHANG | 04/09/2004 | 22AD | |||
| 31 | 21IT284 | ĐÀO LÊ QUỐC | KHÁNH | 19/03/2003 | 21IR | |||
| 32 | 21AD036 | TRẦN TẤN | KIỆT | 24/09/2003 | 21AD | |||
| 33 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | |||
| 34 | 22IT149 | PHẠM TẤN | LAM | 10/11/2004 | 22SE2 | |||
| 35 | 22IT151 | PHAN HOÀI | LĂNG | 06/01/2004 | 22SE2 | |||
| 36 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | |||
| 37 | 23NS067 | Bùi Công | Nguyên | 13/05/2005 | 23ES | |||
| 38 | 23AI036 | Lê Bá | Nhân | 12/02/2005 | 23AI | |||
| 39 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | |||
| 40 | 21CE038 | TRẦN VĂN | NHƯ | 18/10/2003 | 21CE1 | |||
| 41 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | |||
| 42 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | |||
| 43 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | |||
| 44 | 23CE062 | Đào Xuân | Quang | 02/10/2005 | 23ES | |||
| 45 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | |||
| 46 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | |||
| 47 | 22IT251 | ĐỖ ANH | TÀI | 04/09/2004 | 22SE1 | |||
| 48 | 23CE071 | Nguyễn Đình | Tài | 16/05/2005 | 23ES | |||
| 49 | 22IT253 | NGUYỄN ĐỨC | TÀI | 06/03/2004 | 22IR | |||
| 50 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | |||
| 51 | 22IT297 | TRẦN CÔNG | THƯỜNG | 04/01/2004 | 22SE1 | |||
| 52 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | |||
| 53 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | |||
| 54 | 23CE.B025 | Phạm Nguyễn Phú | Trọng | 09/12/2005 | 23ITe1 | |||
| 55 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | |||
| 56 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | |||
| 57 | 23AI052 | Nguyễn Đình | Trường | 19/11/2005 | 23AI | |||
| 58 | 23CE.B027 | Nguyễn Quang | Trường | 18/07/2005 | 23ES | |||
| 59 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | |||
| 60 | 23CE088 | Trần Thạch Minh | Tuấn | 04/04/2005 | 23ES | |||
| 61 | 22IT.B234 | TRƯƠNG VĂN | TUẤN | 30/07/2004 | 22SE1B | |||
| 62 | 23CE089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 17/12/2005 | 23ES | |||
| 63 | 23CE091 | Nguyễn Thị Hà | Vi | 08/01/2005 | 23ES | |||
| 64 | 23CE093 | Trương Công | Việt | 11/01/2005 | 23ES | |||
| 65 | 23AI054 | Phạm Văn | Vinh | 28/12/2005 | 23AI | |||
| 66 | 21CE129 | ĐỖ QUANG | VŨ | 15/02/2003 | 21CE2 | |||
| 67 | 23CE.B031 | Trần Xuân | Vũ | 26/09/2005 | 23ES | |||
| 68 | 23CE094 | Trần Thị Diễm | Vy | 21/12/2005 | 23ES | |||