| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (5)_RESTFul API Design_Fsoft | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A111 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT001 | Đặng Ngọc Thúy | An | 07/06/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT004 | Nguyễn Hữu Quỳnh | Anh | 15/03/2005 | 23KIT | ||||
| 3 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | ||||
| 4 | 23IT039 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 07/03/2005 | 23KIT | ||||
| 5 | 22IT061 | NGUYỄN HỒ THÀNH | ĐẠT | 26/04/2004 | 22SE2 | ||||
| 6 | 23IT058 | Lê Công | Đức | 18/01/2005 | 23KIT | ||||
| 7 | 23IT071 | Lê Thị Thu | Hiền | 25/08/2005 | 23KIT | ||||
| 8 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | ||||
| 9 | 22IT.B100 | NGUYỄN VIỆT | HƯNG | 01/05/2004 | 22SE1B | ||||
| 10 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | ||||
| 11 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT119 | Lê Tuấn | Khải | 21/10/2005 | 23KIT | ||||
| 13 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | ||||
| 14 | 23IT144 | Lê Phan Hải | Long | 17/02/2005 | 23KIT | ||||
| 15 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | ||||
| 16 | 23IT156 | Phan Khánh | Ly | 03/08/2005 | 23KIT | ||||
| 17 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 19 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 20 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 23 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 24 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT268 | Nguyễn Đức | Thuận | 22/11/2005 | 23KIT | ||||
| 26 | 22IT312 | PHAN VĂN | TRÍ | 10/08/2004 | 22SE1 | ||||
| 27 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||