| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM058 | Võ Thị Hoài | Linh | 30/11/2004 | 23DM2 | ||||
| 2 | 22IT163 | PHAN THÀNH | LỢI | 02/10/2004 | 22JIT | ||||
| 3 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 23DM063 | Trần Phương | Mai | 04/12/2005 | 23DM2 | ||||
| 5 | 23EL065 | Bùi Thị My | My | 23/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 6 | 22IT177 | NGUYỄN TIẾN | MỸ | 01/01/2004 | 22JIT | ||||
| 7 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 8 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 9 | 22IT185 | TRẦN THỊ BÍCH | NGỌC | 16/09/2004 | 22JIT | ||||
| 10 | 22DA054 | TRẦN THẢO | NGUYÊN | 04/02/2004 | 22DA | ||||
| 11 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 12 | 22IT204 | ĐẶNG CÔNG | NHẬT | 09/01/2004 | 22JIT | ||||
| 13 | 22IT205 | LÊ ĐÀO MINH | NHẬT | 14/12/2004 | 22JIT | ||||
| 14 | 23IT.B155 | Phạm Lan | Nhi | 28/02/2005 | 23GITB | ||||
| 15 | 22IT210 | PHAN THẢO | NHI | 19/12/2004 | 22JIT | ||||
| 16 | 23DM084 | Võ Thị Thùy | Nhung | 25/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 17 | 23DM088 | Phạm Thị | Nhựt | 12/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 18 | 23DM090 | Huỳnh Thị Phương | Oanh | 03/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 19 | 22IT213 | LÊ THỊ KIM | OANH | 27/07/2004 | 22JIT | ||||
| 20 | 22IT215 | LÊ QUANG | PHÁT | 29/06/2004 | 22JIT | ||||
| 21 | 22IT227 | HUỲNH THỊ | PHƯỚC | 11/07/2004 | 22JIT | ||||
| 22 | 23DM093 | Lê Bá | Phước | 06/06/2005 | 23DM2 | ||||
| 23 | 22IT229 | NGUYỄN THỊ HÀ | PHƯƠNG | 05/04/2004 | 22GIT | ||||
| 24 | 22IT236 | NGUYỄN PHI | QUÂN | 25/06/2004 | 22JIT | ||||
| 25 | 23DM112 | Nguyễn Thị Ngân | Tâm | 08/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 26 | 22IT263 | TRIỆU QUANG | THÁI | 13/01/2004 | 22JIT | ||||
| 27 | 22DA069 | NGUYỄN LƯƠNG THANH | THẢO | 30/07/2004 | 22DA | ||||
| 28 | 22IT271 | TRẦN THỊ THÔNG | THẢO | 28/09/2004 | 22SE2 | ||||
| 29 | 23DM121 | Vũ Phạm Kim | Thiện | 01/12/2005 | 23DM1 | ||||