| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL010 | Nguyễn Văn | Cơ | 28/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 2 | 22NS005 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 27/01/2004 | 22NS | ||||
| 3 | 23IT043 | Trần Ngọc | Dương | 18/09/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 22IT051 | ĐÀO KHÁNH | DUY | 17/09/2004 | 22GIT | ||||
| 5 | 23DA014 | Hứa Văn Mỹ | Duyên | 11/05/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 22IT060 | NGUYỄN ĐỨC | ĐẠT | 05/09/2004 | 22GIT | ||||
| 7 | 23DA008 | Đoàn Võ Khoa | Điềm | 01/10/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 22IT064 | NGUYỄN VĂN | ĐIỀM | 09/09/2004 | 22GIT | ||||
| 9 | 23EL021 | Châu Thị Hương | Giang | 16/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 10 | 23DA017 | Lương Thị | Hiền | 23/12/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23DM031 | Trần Văn | Hiệp | 11/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 12 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 13 | 23BA015 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 23/02/2005 | 23BA | ||||
| 14 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 22IT105 | VÕ VĂN | HOÀNG | 07/02/2004 | 22GIT | ||||
| 16 | 22IT111 | HỒ THANH | HUY | 13/02/2004 | 22GIT | ||||
| 17 | 22DA030 | LÂM NHẬT | HUY | 08/01/2004 | 22DA | ||||
| 18 | 22IT139 | LÊ VĂN | KHANH | 25/10/2004 | 22GIT | ||||
| 19 | 23DM044 | Nguyễn Yến | Khanh | 16/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 20 | 23DM045 | Võ Xuân | Khoa | 02/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 21 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 23DA030 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 31/01/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23DM054 | Nguyễn Phạm Gia | Linh | 20/07/2005 | 23DM2 | ||||
| 24 | 23EL053 | Nguyễn Thị Kim | Linh | 11/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 25 | 23DA033 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23EL054 | Trần Thị Ngọc | Linh | 26/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 27 | 23IT152 | Nguyễn Tuấn | Lực | 24/05/2005 | 23GIT | ||||
| 28 | 23EL064 | Võ Ngọc | Minh | 08/11/2005 | 23EL2 | ||||