| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT176 | VÕ VĂN | MINH | 17/08/2004 | 22GIT | ||||
| 2 | 22IT180 | NGUYỄN LÊ CHÂU | NGÂN | 12/01/2004 | 22GIT | ||||
| 3 | 23DA048 | Đặng Minh | Nhật | 14/04/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23EL077 | Lê Thị Thùy | Nhi | 12/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 5 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 23EL081 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | 19/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23EL088 | Phạm Nguyễn Trà | Ny | 03/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 22IT221 | NGUYỄN XUÂN | PHONG | 23/01/2004 | 22GIT | ||||
| 9 | 22IT222 | VÕ THANH | PHONG | 22/05/2004 | 22GIT | ||||
| 10 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23EL090 | Đinh Thị Hồng | Phúc | 28/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 12 | 23DM096 | Đinh Thị | Phượng | 02/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 13 | 23EL092 | Ngô Hoàng Khánh | Phương | 01/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 14 | 23DM094 | Nguyễn Uyên | Phương | 10/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 15 | 23DM101 | Nguyễn Vũ | Quang | 09/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 16 | 22IT232 | VŨ HỮU MINH | QUANG | 21/06/2004 | 22GIT | ||||
| 17 | 22IT242 | HOÀNG MINH | QUÝ | 02/01/2004 | 22GIT | ||||
| 18 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 22IT255 | VÕ NGUYỄN TẤN | TÀI | 25/08/2004 | 22GIT | ||||
| 21 | 23EL102 | Thái Hoàng Ngọc | Thạch | 02/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 22 | 22IT261 | TRẦN NGỌC | THẠCH | 05/09/2004 | 22GIT | ||||
| 23 | 22IT266 | MAI PHƯỚC | THÀNH | 28/03/2004 | 22GIT | ||||
| 24 | 23DM119 | Phạm Thị Phương | Thảo | 01/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 25 | 22IT274 | NGUYỄN THỊ CHÂU | THI | 17/04/2004 | 22GIT | ||||
| 26 | 22IT276 | HUỲNH NGỌC | THIỆN | 13/12/2004 | 22GIT | ||||
| 27 | 22IT280 | NGUYỄN PHÚ | THỊNH | 27/07/2004 | 22GIT | ||||
| 28 | 23DM127 | Phạm Châu Thu | Thủy | 23/08/2005 | 23DM2 | ||||