| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM002 | Đỗ Thị Như | Anh | 06/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 2 | 22IT.B019 | NGUYỄN DUY | BÌNH | 10/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 3 | 23BA007 | Nguyễn Thị Ánh | Dương | 26/03/2005 | 23BA | ||||
| 4 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | ||||
| 5 | 23IT.B033 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 06/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE015 | Nguyễn Văn | Đức | 22/08/2001 | 23IC | ||||
| 8 | 23DM026 | Nguyễn Diệu | Hiền | 08/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 9 | 23IT.B061 | Dương Văn | Hoan | 22/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 10 | 23EL043 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 11/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 11 | 22NS024 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 12/09/2004 | 22NS | ||||
| 12 | 22IT116 | NGUYỄN VŨ | HUY | 01/04/2004 | 22KIT | ||||
| 13 | 23EL046 | Lê Thị Thanh | Huyền | 03/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 14 | 23BA019 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 03/02/2005 | 23BA | ||||
| 15 | 23DA023 | Trần Văn | Khang | 27/08/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 22IT143 | HÀ TRẦN GIA | KHIÊM | 12/03/2004 | 22MC | ||||
| 17 | 22IT145 | NGUYỄN TUẤN | KHOA | 30/08/2004 | 22IR | ||||
| 18 | 22DA040 | K'SOR NGA YANG | LAN | 17/02/2004 | 22DA | ||||
| 19 | 23DM049 | Trần Thị Bích | Lành | 19/10/2005 | 23DM1 | ||||
| 20 | 23DA031 | Lê Thị Tài | Linh | 28/11/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 22AD028 | MAI THẾ | LINH | 05/06/2004 | 22AD | ||||
| 22 | 25DS017 | VÕ TUYẾT | LOAN | 15/04/2007 | 25DS | ||||
| 23 | 23IT.B129 | Huỳnh Lưu | Ly | 31/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 24 | 23EL059 | Phan Trúc | Ly | 03/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 25 | 22CE054 | NGUYỄN NHẤT | MINH | 28/01/2004 | 22IC | ||||
| 26 | 22IT175 | NGUYỄN QUANG | MINH | 18/08/2004 | 22IR | ||||
| 27 | 23EL069 | Huỳnh Thị Kim | Ngân | 10/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 28 | 23CE047 | Đỗ Tiến Thành | Nghĩa | 15/06/2005 | 23IC | ||||
| 29 | 23IT.B139 | Trần Trung | Nghĩa | 07/11/2005 | 23SE5 | ||||