| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B143 | Nguyễn Trung | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 2 | 22NS043 | NGUYỄN THANH | NHẬT | 02/02/2004 | 22NS | ||||
| 3 | 23EL075 | Phan Ánh | Nhật | 16/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 4 | 23EL085 | Bạch Thị Hồng | Nhung | 21/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 5 | 22IT212 | HỒ THỊ CẨM | NHUNG | 09/09/2004 | 22MC | ||||
| 6 | 23BA044 | Phan Thị Kim | Oanh | 18/02/2005 | 23BA | ||||
| 7 | 22NS047 | NGUYỄN VĂN | PHONG | 20/03/2004 | 22NS | ||||
| 8 | 23DM099 | Nguyễn Hồng | Phượng | 02/06/2004 | 23DM2 | ||||
| 9 | 22IT234 | LÊ VĂN ANH | QUÂN | 18/11/2004 | 22MC | ||||
| 10 | 22IT238 | TRƯƠNG THANH | QUÂN | 22/12/2004 | 22DA | ||||
| 11 | 22DA063 | LÊ THỊ NHƯ | QUỲNH | 01/02/2004 | 22DA | ||||
| 12 | 22DA065 | VŨ ĐỨC | TÀI | 06/06/2004 | 22DA | ||||
| 13 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 14 | 23IT.B195 | Đặng Bá Minh | Tân | 10/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 15 | 22DA070 | LÊ HỒ QUỐC | THẮNG | 21/07/2004 | 22DA | ||||
| 16 | 22DA068 | LÊ HUỲNH MAI | THẢO | 06/01/2004 | 22DA | ||||
| 17 | 23IT.B203 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 18 | 23BA061 | Ngô Quang Hữu | Thọ | 10/12/2005 | 23BA | ||||
| 19 | 23DM123 | Trần Văn | Thông | 05/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 20 | 23EL127 | Đoàn Thị | Tình | 05/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 21 | 23IT.B224 | Mai Văn | Tỉnh | 17/07/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 22DA082 | NGUYỄN LÝ QUỲNH | TRANG | 21/10/2004 | 22DA | ||||
| 23 | 22AD049 | ĐẶNG THÔNG | TRÍ | 04/02/2004 | 22AD | ||||
| 24 | 23CE.B025 | Phạm Nguyễn Phú | Trọng | 09/12/2005 | 23ITe1 | ||||
| 25 | 22NS075 | NGUYỄN THÀNH | TRUNG | 29/02/2004 | 22NS | ||||
| 26 | 22EL128 | LÊ THẢO PHƯƠNG | UYÊN | 25/02/2004 | 22EL2 | ||||
| 27 | 25DS032 | TRƯƠNG THỊ TƯỜNG | VY | 13/05/2007 | 25DS | ||||