| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL005 | Hoàng Minh | Anh | 21/12/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT.B015 | Trần Ka | Bun | 29/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 4 | 23IT.B020 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 07/10/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 22IT043 | HUỲNH | DANH | 31/10/2004 | 22IR | ||||
| 6 | 23ET008 | Nguyễn Ngọc | Duyên | 13/12/2005 | 23ET | ||||
| 7 | 23IT.B039 | Nguyễn Như | Đạt | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 8 | 23ET003 | Trần Phương | Đạt | 14/12/2004 | 23ET | ||||
| 9 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 10 | 23ET012 | Đặng Thị Thu | Hằng | 15/01/2005 | 23ET | ||||
| 11 | 22NS017 | CAO MẠNH | HẬU | 18/05/2004 | 22NS | ||||
| 12 | 23EL035 | Đặng Minh | Hậu | 25/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 13 | 23IT.EB037 | Nguyễn Văn | Hoàn | 08/04/2005 | 23ITe1 | ||||
| 14 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 23IT.B080 | Nguyễn Quang | Huy | 11/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 16 | 23IT.B081 | Phạm Mai Gia | Huy | 25/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 17 | 22DA036 | NGUYỄN THỊ THU | HUYỀN | 21/03/2004 | 22DA | ||||
| 18 | 22NS028 | NGUYỄN VIẾT | KHANG | 10/01/2004 | 22NS | ||||
| 19 | 22IT138 | HUỲNH NGỌC | KHANH | 09/01/2004 | 22IR | ||||
| 20 | 23EL048 | Trần Nguyễn Quốc | Khánh | 13/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 21 | 22IT144 | ĐỖ NGỌC | KHOA | 11/02/2004 | 22IR | ||||
| 22 | 22NS030 | NGUYỄN ANH | KIỆT | 24/08/2004 | 22NS | ||||
| 23 | 23IM015 | Nguyễn Thị | Kiều | 25/08/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 22DA041 | NGUYỄN ĐẶNG HUY | LÂM | 28/04/2004 | 22DA | ||||
| 25 | 22IT154 | NGUYỄN THANH | LÂN | 11/04/2004 | 22IR | ||||
| 26 | 23EL052 | Bùi Thị Mỹ | Lệ | 14/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 27 | 22DA042 | NGUYỄN DƯƠNG RẮC | LIN | 27/10/2004 | 22DA | ||||
| 28 | 23IM018 | Hà Phước | Long | 13/11/2005 | 23IM | ||||
| 29 | 23ET025 | Phan Hiếu Pha | Luân | 11/08/2005 | 23ET | ||||
| 30 | 22IT166 | LÊ VĂN | LỰC | 22/03/2004 | 22IR | ||||