| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT156 | Phan Khánh | Ly | 03/08/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT.B134 | Nguyễn Thị Hải | Minh | 04/11/2005 | 23MC | ||||
| 3 | 23EL068 | Bạch Phi Song | Ngân | 05/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 4 | 22IT184 | NGUYỄN THỊ THẢO | NGỌC | 05/01/2004 | 22SE1 | ||||
| 5 | 23IM028 | Nguyễn Đức Khôi | Nguyên | 17/08/2005 | 23IM | ||||
| 6 | 22DA055 | ĐINH VĂN | NHÂN | 10/10/2004 | 22NS | ||||
| 7 | 22IT201 | NGÔ VĂN | NHÂN | 20/03/2004 | 22IR | ||||
| 8 | 22IT207 | PHAN MINH | NHẬT | 16/10/2004 | 22IR | ||||
| 9 | 23IT.B153 | Đinh Thị Nguyệt | Nhi | 10/12/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23IM030 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 14/11/2005 | 23IM | ||||
| 11 | 22IT211 | NGÔ VĂN ĐỨC | NHIÊN | 14/01/2004 | 22IR | ||||
| 12 | 23IM031 | Vi Nguyễn Hồng | Oanh | 05/08/2005 | 23IM | ||||
| 13 | 23IT.B169 | Mai Chí | Phước | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 22IT231 | LÊ | QUANG | 12/03/2004 | 22IR | ||||
| 15 | 22NS053 | NGUYỄN NGHĨA | QUANG | 29/02/2004 | 22NS | ||||
| 16 | 23IT.B176 | Nguyễn Phan Nhật | Quang | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 17 | 22DA064 | LƯƠNG THỊ NHỨT | SƯƠNG | 18/06/2003 | 22DA | ||||
| 18 | 22IT254 | THÂN VÕ ANH | TÀI | 21/12/2004 | 22SE1 | ||||
| 19 | 22IT262 | HỨA VIẾT | THÁI | 29/09/2004 | 22SE1 | ||||
| 20 | 22IT268 | TRẦN VĂN | THÀNH | 04/01/2003 | 22IR | ||||
| 21 | 23IT.B210 | Nguyễn Bá | Thiện | 20/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 22 | 22IT277 | NGUYỄN VĂN | THIỆN | 13/11/2004 | 22IR | ||||
| 23 | 22IT278 | VÕ | THIỆN | 10/10/2004 | 22IR | ||||
| 24 | 22IT286 | NGUYỄN TRI | THÔNG | 09/08/2004 | 22IR | ||||
| 25 | 22DA077 | ĐẶNG ĐOÀN CHÂU | THƯ | 05/08/2004 | 22DA | ||||
| 26 | 23ET049 | Nguyễn Phương Thảo | Tiên | 10/12/2005 | 23ET | ||||
| 27 | 22IT299 | NGUYỄN VĂN | TIẾN | 18/10/2004 | 22IR | ||||
| 28 | 23ET050 | Trần Viết | Tín | 25/11/2005 | 23ET | ||||
| 29 | 23EL142 | Ngô Thị Thảo | Trinh | 16/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 30 | 23IM054 | Ngô Thị Thanh | Tuyền | 16/09/2005 | 23IM | ||||