| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23BA003 | Nguyễn Thị Á | Âu | 26/11/2005 | 23BA | ||||
| 2 | 23NS005 | Huỳnh Thiên | Bảo | 04/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 3 | 22IT022 | PHAN HOÀI | BÃO | 02/01/2004 | 22SE1 | ||||
| 4 | 22IT021 | TRẦN QUỐC | BẢO | 14/06/2004 | 22SE1 | ||||
| 5 | 23BA006 | Mai Tiến | Dũng | 28/10/2005 | 23BA | ||||
| 6 | 22IT066 | HỒ LƯU | ĐỨC | 01/04/2004 | 22SE1 | ||||
| 7 | 22IT076 | NGUYỄN HỒNG NGUYÊN | HẢI | 30/07/2004 | 22SE1 | ||||
| 8 | 23BA011 | Đoàn Ngọc | Hân | 10/09/2005 | 23BA | ||||
| 9 | 23DM027 | Nguyễn Thị | Hiền | 11/12/2005 | 23DM1 | ||||
| 10 | 21IT478 | TRẦN THỊ KIM | HIỀN | 13/09/2002 | 21NS | ||||
| 11 | 22IT088 | LÊ VIẾT MINH | HIẾU | 19/05/2004 | 22SE1 | ||||
| 12 | 23BA012 | Trần Trung | Hiếu | 23/06/2005 | 23BA | ||||
| 13 | 23IT.B058 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 16/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23BA013 | Lê Thị Thúy | Hoa | 15/01/2005 | 23BA | ||||
| 15 | 23BA016 | Nguyễn Thị Huy | Hoàng | 10/12/2005 | 23BA | ||||
| 16 | 22IT100 | PHAN GIA | HOÀNG | 02/01/2003 | 22IR | ||||
| 17 | 22IT124 | TRẦN QUỐC | HƯNG | 09/02/2004 | 22SE1 | ||||
| 18 | 23EL044 | Trần Thị Hồng | Hưng | 19/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 22IT108 | CHÂU QUANG | HUY | 01/10/2004 | 22SE1 | ||||
| 20 | 22NS026 | TRẦN TRƯƠNG NHẬT | HUY | 17/12/2004 | 22NS | ||||
| 21 | 23DM039 | Đỗ Thị Thanh | Huyền | 21/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 22 | 22IT129 | NGUYỄN ĐÌNH | KHA | 24/01/2004 | 22SE2 | ||||
| 23 | 22IT132 | PHẠM PHÚ | KHẢ | 19/03/2004 | 22SE1 | ||||
| 24 | 22NS029 | LÊ TRẦN TUẤN | KHANH | 03/03/2004 | 22NS | ||||
| 25 | 23DM048 | Nguyễn Lê Kiều | Lan | 15/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 26 | 23DM052 | Hoàng Thị Khánh | Linh | 23/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 27 | 23BA026 | Nguyễn Hồng | Linh | 09/01/2005 | 23BA | ||||
| 28 | 23BA032 | Ngô Thị Mỹ | Lợi | 02/08/2005 | 23BA | ||||
| 29 | 22IT160 | TRẦN QUANG BẢO | LONG | 08/12/2004 | 22MC | ||||
| 30 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||