| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23BA034 | Phan Thị Diễm | Ly | 09/12/2005 | 23BA | ||||
| 2 | 23IM025 | Bùi Thị Kim | Ngân | 12/12/2005 | 23IM | ||||
| 3 | 22DA050 | TRẦN THỊ THU | NGÂN | 23/07/2004 | 22DA | ||||
| 4 | 22IT193 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | NGUYÊN | 24/11/2004 | 22MC | ||||
| 5 | 23EL082 | Trần Thị Ái | Nhi | 16/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 23BA045 | Phan Thị Ngọc | Oanh | 27/05/2005 | 23BA | ||||
| 7 | 22DA057 | VÕ NGUYỄN ANH | PHÁP | 14/08/2004 | 22DA | ||||
| 8 | 22IT218 | NGUYỄN ĐỨC | PHONG | 27/11/2004 | 22SE2 | ||||
| 9 | 22IT219 | NGUYỄN PHI | PHONG | 01/01/2004 | 22MC | ||||
| 10 | 23BA048 | Lương Thị Thu | Phương | 13/08/2005 | 23BA | ||||
| 11 | 22NS051 | NGUYỄN NGỌC MAI | PHƯƠNG | 02/12/2003 | 22NS | ||||
| 12 | 23EL094 | Võ Thị Hạnh | Phương | 23/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 13 | 23IT.B178 | Hoàng Cảnh Minh | Quân | 24/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 14 | 23BA050 | Lê Lương Tú | Quyên | 06/07/2005 | 23BA | ||||
| 15 | 22NS057 | HUỲNH NGỌC TUẤN | QUỲNH | 22/04/2004 | 22NS | ||||
| 16 | 23BA052 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 18/09/2005 | 23BA | ||||
| 17 | 23DM109 | Võ Thị Diễm | Quỳnh | 16/06/2005 | 23DM1 | ||||
| 18 | 22IT249 | NGÔ VĂN | SĨ | 29/08/2004 | 22MC | ||||
| 19 | 23BA055 | Trần Thị Thanh | Tâm | 10/04/2005 | 23BA | ||||
| 20 | 23DM116 | Nguyễn Thị Thu | Thanh | 13/04/2005 | 23DM1 | ||||
| 21 | 23IM040 | Bùi Phương | Thảo | 25/02/2005 | 23IM | ||||
| 22 | 23IM041 | Hoàng Thị Phương | Thảo | 04/09/2005 | 23IM | ||||
| 23 | 23IT.B202 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 22DA074 | PHẠM THỊ | THIÊN | 08/04/2004 | 22DA | ||||
| 25 | 23IT.EB105 | Huỳnh Thanh | Thuận | 26/03/2005 | 23ITe1 | ||||
| 26 | 23BA064 | Hoàng Thị Thanh | Thương | 12/02/2005 | 23BA | ||||
| 27 | 22IT297 | TRẦN CÔNG | THƯỜNG | 04/01/2004 | 22SE1 | ||||
| 28 | 23IM048 | Phan Hạnh | Trang | 28/08/2005 | 23IM | ||||
| 29 | 22IT311 | PHAN LÊ ANH | TRÍ | 15/01/2004 | 22MC | ||||
| 30 | 22IT335 | BÙI VĂN | TƯỞNG | 28/12/2004 | 22SE2 | ||||