| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL003 | Hồ Đức | Anh | 26/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23DM003 | Lê Thị Lan | Anh | 02/08/2005 | 23GBA | ||||
| 3 | 23IM003 | Trần Tuấn | Anh | 17/05/2005 | 23IM | ||||
| 4 | 23BA002 | Trịnh Thị Hồng | Anh | 20/01/2005 | 23GBA | ||||
| 5 | 20IT251 | Nguyễn Trung | Bình | 15/08/2001 | 20NS | ||||
| 6 | 23DM008 | Hoàng Thị Minh | Châu | 12/12/2005 | 23GBA | ||||
| 7 | 23DM010 | Trần Tự | Chinh | 05/08/2005 | 23GBA | ||||
| 8 | 22AD005 | NGUYỄN HỮU | CHƯƠNG | 29/09/2004 | 22AD | ||||
| 9 | 22AD006 | DƯƠNG CÔNG | CƯỜNG | 02/01/2004 | 22AD | ||||
| 10 | 23EL011 | Trương Lê Hòa | Cường | 06/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 11 | 23DM012 | Hoàng Thị Ngọc | Diệp | 21/07/2005 | 23GBA | ||||
| 12 | 22DA012 | LÊ VĂN | DŨ | 06/07/2004 | 22DA | ||||
| 13 | 23DM014 | Nguyễn Thị Mỹ | Dung | 05/08/2005 | 23GBA | ||||
| 14 | 22NS010 | DOÃN ĐỨC | DUY | 20/04/2004 | 22NS | ||||
| 15 | 22DA014 | TRẦN ANH | DUY | 05/01/2004 | 22DA | ||||
| 16 | 22AD009 | ĐẶNG TUẤN | ĐẠT | 12/03/2004 | 22AD | ||||
| 17 | 23BA008 | Nguyễn Thị Trà | Giang | 06/04/2005 | 23GBA | ||||
| 18 | 22IT.B058 | TRẦN ĐỨC | GIÁP | 02/02/2004 | 22AD | ||||
| 19 | 23BA010 | Nguyễn Dương | Hải | 21/07/2005 | 23GBA | ||||
| 20 | 22DA018 | NGUYỄN THANH | HẢI | 01/08/2004 | 22DA | ||||
| 21 | 23DM023 | Nguyễn Trịnh Bảo | Hân | 19/12/2005 | 23GBA | ||||
| 22 | 22DA019 | TRẦN LÊ QUANG | HÀO | 28/09/2004 | 22DA | ||||
| 23 | 22NS020 | LÊ PHƯỚC | HÒA | 09/07/2004 | 22NS | ||||
| 24 | 23DM035 | Hoàng Thị Ngọc | Hoài | 19/03/2005 | 23GBA | ||||
| 25 | 23DM036 | Bùi Văn Ngọc | Hoàn | 30/03/2005 | 23GBA | ||||
| 26 | 22DA028 | NGUYỄN VĂN NHẬT | HOÀNG | 10/09/2004 | 22DA | ||||
| 27 | 23DM038 | Huỳnh Thị | Hồng | 16/01/2005 | 23GBA | ||||
| 28 | 22DA032 | TRẦN THANH | HUY | 15/01/2004 | 22DA | ||||
| 29 | 22DA035 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | 04/10/2004 | 22DA | ||||
| 30 | 23BA025 | Mai Thị Mỹ | Linh | 04/01/2005 | 23GBA | ||||