| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23BA028 | Nguyễn Lê Diệu | Linh | 25/06/2005 | 23GBA | ||||
| 2 | 23DM055 | Phạm Thị Yến | Linh | 22/06/2005 | 23GBA | ||||
| 3 | 23DM056 | Trần Thị Khánh | Linh | 05/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 4 | 23DM057 | Trần Thị Khánh | Linh | 08/08/2005 | 23GBA | ||||
| 5 | 23DM060 | Nguyễn Thị Tuyết | Loan | 18/06/2005 | 23DM1 | ||||
| 6 | 22NS033 | ĐẶNG ĐỨC | LỘC | 21/10/2004 | 22NS | ||||
| 7 | 23BA031 | Phạm Bảo | Long | 30/03/2005 | 23GBA | ||||
| 8 | 22IT164 | NGUYỄN | LUÂN | 21/03/2004 | 22SE2 | ||||
| 9 | 23BA033 | Bùi Thị Thảo | Ly | 01/01/2005 | 23GBA | ||||
| 10 | 23DM062 | Trần Hoàng Vân | Ly | 05/01/2005 | 23GBA | ||||
| 11 | 23DM070 | Hồ Dương Bảo | Ngọc | 06/09/2005 | 23GBA | ||||
| 12 | 23DM074 | Nguyễn Ngọc Thảo | Nguyên | 12/07/2005 | 23GBA | ||||
| 13 | 22IT194 | TRẦN | NGUYÊN | 30/06/2004 | 22SE2 | ||||
| 14 | 23BA041 | Trần Thị Minh | Nguyệt | 13/02/2005 | 23GBA | ||||
| 15 | 22NS042 | HÀ DUY | NHẤT | 11/02/2004 | 22NS | ||||
| 16 | 22NS044 | TRẦN NHƠN | NHẬT | 08/12/2004 | 22NS | ||||
| 17 | 23DM078 | Hoàng Nguyễn Bảo | Nhi | 19/12/2005 | 23GBA | ||||
| 18 | 23DM092 | Nguyễn Thị | Phấn | 27/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 19 | 22AD039 | MAI QUANG | PHƯỚC | 28/08/2004 | 22AD | ||||
| 20 | 23DM106 | Nguyễn Phan Nhật | Quỳnh | 11/02/2005 | 23GBA | ||||
| 21 | 23DM108 | Trần Như Ái | Quỳnh | 11/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 22 | 23DM114 | Hoàng Nhật | Thái | 01/07/2005 | 23GBA | ||||
| 23 | 22DA067 | LA HOÀNG | THÁI | 15/08/2004 | 22DA | ||||
| 24 | 22DA075 | ĐOÀN TRẦN MINH | THIỆN | 10/10/2004 | 22DA | ||||
| 25 | 23BA060 | Trương Phan Gia | Thịnh | 24/09/2005 | 23GBA | ||||
| 26 | 22NS068 | TRƯƠNG VĂN | THỊNH | 09/08/2004 | 22NS | ||||
| 27 | 23DM133 | Trần Phương | Thư | 03/05/2005 | 23GBA | ||||
| 28 | 22DA079 | TRỊNH ANH | THƯ | 20/03/2004 | 22DA | ||||