| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22DA080 | TRẦN NGỌC THỦY | THƯƠNG | 02/07/2004 | 22DA | ||||
| 2 | 23EL139 | Nguyễn Văn Minh | Triết | 27/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 3 | 22NS074 | PHẠM ĐĂNG | TRÌNH | 15/07/2004 | 22NS | ||||
| 4 | 23BA067 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 26/12/2005 | 23GBA | ||||
| 5 | 22IT323 | TRƯƠNG CÔNG | TÚ | 31/08/2004 | 22SE1 | ||||
| 6 | 22AD053 | NGUYỄN QUANG | TUẤN | 15/07/2004 | 22AD | ||||
| 7 | 23EL146 | Nguyễn Thị Ánh | Tuyết | 24/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 23BA070 | Lê Thị Thảo | Uyên | 12/01/2004 | 23GBA | ||||
| 9 | 23DM146 | Nguyễn Trần Phương | Uyên | 17/10/2005 | 23GBA | ||||
| 10 | 23DM148 | Trần Thị Thùy | Vân | 02/11/2005 | 23GBA | ||||
| 11 | 23DM152 | Nguyễn Long | Vũ | 29/07/2005 | 23GBA | ||||
| 12 | 22AD061 | LÊ HOÀNG | YẾN | 18/02/2004 | 22AD | ||||