| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT009 | TRẦN PHƯỚC | ANH | 11/07/2004 | 22SE2 | ||||
| 2 | 23EL007 | Nguyễn Hoàng Gia | Bảo | 14/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 3 | 22NS003 | VÕ VĂN | BẢO | 18/08/2004 | 22NS | ||||
| 4 | 22CE009 | NGUYỄN NGỌC | CA | 25/06/2004 | 22ES | ||||
| 5 | 23DM007 | Dương Ngọc Tuyền | Châu | 16/05/2005 | 23DM2 | ||||
| 6 | 22DA007 | LƯƠNG NGỌC | CHÂU | 02/01/2004 | 22DA | ||||
| 7 | 23EL015 | Đỗ Thị | Diệu | 22/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 8 | 23EL019 | Lê Nguyễn Minh | Duy | 27/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 23EL012 | Ngô Quang | Đại | 20/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 10 | 23EL013 | Phạm Thị Hồng | Đào | 27/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 11 | 22CE020 | HOÀNG XUÂN | ĐẠT | 06/06/2004 | 22IC | ||||
| 12 | 22NS013 | LÊ THẾ TẤN | ĐẠT | 03/02/2003 | 22NS | ||||
| 13 | 22CE021 | NGÔ TIẾN | ĐẠT | 03/02/2004 | 22IC | ||||
| 14 | 23DM017 | Nguyễn Hoàng Nhật | Đức | 26/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 15 | 23EL023 | Lê Thị Trà | Giang | 10/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 16 | 23DM019 | Bùi Nguyên | Hạ | 03/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 17 | 23EL029 | Đỗ Thu | Hằng | 25/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 18 | 23EL031 | Nguyễn Thị Ngọc | Hằng | 27/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 19 | 23DM020 | Mai Thị Hồng | Hạnh | 10/05/2005 | 23DM2 | ||||
| 20 | 23DM022 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | 03/06/2005 | 23DM1 | ||||
| 21 | 23EL033 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | 12/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 22 | 23DM029 | Trần Minh | Hiền | 21/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 23 | 23EL037 | Trịnh Thị Thúy | Hiền | 23/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 24 | 23DM032 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | 13/12/2004 | 23DM1 | ||||
| 25 | 22CE035 | VÕ MINH | HIẾU | 01/11/2004 | 22IC | ||||
| 26 | 23EL041 | Huỳnh Phạm Xuân | Hoa | 05/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 27 | 23DM034 | Nguyễn Thị Mỹ | Hòa | 21/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 28 | 23ET018 | Nguyễn Thị Kim | Huệ | 01/12/2005 | 23ET | ||||
| 29 | 22IT106 | NGUYỄN THU | HUỆ | 06/09/2004 | 22SE2 | ||||
| 30 | 22CE039 | DƯƠNG VĂN | HUY | 11/08/2003 | 22IC | ||||