| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL049 | Đặng Phạm Minh | Khoa | 28/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23DM046 | Nguyễn Vũ Thiên | Kim | 08/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 3 | 22CE048 | NGÔ KHÁNH TÙNG | LÂM | 24/06/2004 | 22IC | ||||
| 4 | 23DM061 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 06/04/2005 | 23DM1 | ||||
| 5 | 23EL061 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | 22/01/2004 | 23EL1 | ||||
| 6 | 23EL063 | Trần Thị Cẩm | Minh | 24/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23IM022 | Trần Thị Huyền | Mơ | 14/02/2005 | 23IM | ||||
| 8 | 23IM023 | Đỗ Thị Hoàng | My | 04/07/2005 | 23IM | ||||
| 9 | 23BA036 | Ngô Thị Trà | My | 17/09/2005 | 23BA | ||||
| 10 | 23EL067 | Nguyễn Thị Na | Na | 17/11/2005 | 23EL1 | ||||
| 11 | 22IT178 | MAI PHƯƠNG | NAM | 06/05/2003 | 22SE2 | ||||
| 12 | 23DM066 | Ngô Thị Thùy | Ngân | 18/02/2005 | 23DM2 | ||||
| 13 | 22IT182 | PHAN VĂN | NGHĨA | 21/02/2004 | 22SE2 | ||||
| 14 | 23DM075 | Tôn Nữ Hạnh | Nguyên | 04/11/2005 | 23GBA | ||||
| 15 | 24ITE070 | LÊ QUỐC | NHẬT | 21/01/2006 | 24GITe | ||||
| 16 | 23DM079 | Ngô Thị | Nhi | 27/11/2005 | 23DM1 | ||||
| 17 | 23EL079 | Nguyễn Hồng Thảo | Nhi | 22/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 18 | 23BA042 | Lê Thị | Nhung | 07/11/2005 | 23BA | ||||
| 19 | 23DM091 | Phạm Hoàng | Oanh | 28/09/2005 | 23DM1 | ||||
| 20 | 22DA058 | TRẦN HỮU | PHI | 26/09/2004 | 22DA | ||||
| 21 | 23ET037 | Trần Thị | Phúc | 11/08/2005 | 23ET | ||||
| 22 | 22IT230 | HUỲNH NHẬT | QUANG | 06/07/2003 | 22SE2 | ||||
| 23 | 23DM104 | Huỳnh Lê Trúc | Quỳnh | 13/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 24 | 23DM105 | Lê Thị Lệ | Quỳnh | 11/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 25 | 22CE071 | VÕ THANH | SANG | 20/11/2004 | 22ES | ||||
| 26 | 23BA054 | Huỳnh Thị Hồng | Sen | 16/03/2005 | 23BA | ||||
| 27 | 22CE073 | PHẠM QUANG | TÀI | 04/04/2004 | 22ES | ||||
| 28 | 23EL101 | Nguyễn Thị Mỹ | Tâm | 06/03/2004 | 23EL1 | ||||
| 29 | 23BA059 | Hồ Thị | Thảo | 10/01/2005 | 23BA | ||||
| 30 | 23IM042 | Lê Thị Thanh | Thảo | 31/05/2005 | 23IM | ||||
| 31 | 23EL111 | Nguyễn Văn | Thảo | 03/01/2004 | 23EL1 | ||||
| 32 | 22CE083 | PHAN NHẬT | TỐNG | 19/09/2004 | 22IC | ||||