| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB001 | Võ Nguyễn Hoàng | An | 01/10/2005 | 23GITB | ||||
| 2 | 22IT005 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 21/09/2004 | 22JIT | ||||
| 3 | 23IT.EB005 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 07/11/2005 | 23ITe1 | ||||
| 4 | 23IT016 | Nguyễn Văn | Bảo | 02/11/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 22IT026 | LÊ THỊ NGỌC | BÍCH | 29/04/2004 | 22KIT | ||||
| 7 | 22IT028 | NGUYỄN VĂN | BÌNH | 31/07/2004 | 22KIT | ||||
| 8 | 21IT467 | VÕ BẢO | CHÂN | 22/02/2001 | 21SE5 | ||||
| 9 | 23IT.B018 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 26/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 10 | 22IT036 | NGUYỄN VĂN | CHIẾN | 15/02/2004 | 22KIT | ||||
| 11 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 13 | 22IT053 | PHẠM VĂN | DUY | 10/08/2004 | 22KIT | ||||
| 14 | 23IT.B047 | Trần Nguyên | Hạ | 01/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 15 | 22AD013 | TRẦN MINH | HẢI | 03/07/2004 | 22AD | ||||
| 16 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 22IT096 | LÊ VĂN NHẬT | HOÀNG | 01/01/2004 | 22KIT | ||||
| 19 | 23IT092 | Trần Công | Huấn | 21/02/2005 | 23MC | ||||
| 20 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23IT.B069 | Nguyễn Văn | Hùng | 22/06/2005 | 23GITB | ||||
| 22 | 23IT117 | Từ Thị Thanh | Hương | 08/01/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | ||||
| 24 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | ||||
| 25 | 23IT122 | Lê Minh | Khanh | 12/11/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 23IT.EB050 | Lê Hồ Anh | Khôi | 09/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 27 | 23IT136 | Nguyễn Gia | Kiệt | 29/03/2005 | 23JIT | ||||
| 28 | 22IT148 | VÕ HOÀNG GIA | KIỆT | 08/10/2004 | 22SE2 | ||||
| 29 | 23BA022 | Nguyễn Thị | Kim | 08/10/2005 | 23BA | ||||
| 30 | 23IT.B111 | Nguyễn Hồng Tuấn | Lâm | 15/06/2005 | 23GITB | ||||