| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM053 | Huỳnh Thị Trúc | Linh | 01/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 2 | 22IT156 | TRƯƠNG NGỌC KHÁNH | LINH | 03/12/2004 | 22KIT | ||||
| 3 | 22IT170 | NGUYỄN THÚY | MAI | 09/02/2004 | 22KIT | ||||
| 4 | 23ET028 | Phan Thị Thu | Nga | 18/06/2005 | 23ET | ||||
| 5 | 23DM065 | Lê Phạm Tuyết | Ngân | 25/06/2005 | 23DM2 | ||||
| 6 | 22DM065 | HOÀNG BẢO | NGỌC | 08/06/2004 | 22DM | ||||
| 7 | 22IT189 | HỒ BẢO | NGUYÊN | 13/02/2004 | 22KIT | ||||
| 8 | 22IT190 | LÊ CÔNG | NGUYÊN | 16/05/2004 | 22KIT | ||||
| 9 | 23IT183 | Lương Thế | Nguyên | 17/05/2005 | 23JIT | ||||
| 10 | 23IT.EB064 | Nguyễn Từ Anh | Nguyên | 23/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 11 | 23IT.B144 | Phan Hữu Khôi | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT.B154 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 01/03/2005 | 23GITB | ||||
| 13 | 23EL083 | Trần Thị Tố | Nhi | 31/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 14 | 23IT.EB071 | La Trương Hoàng | Phát | 05/12/2005 | 23ITe1 | ||||
| 15 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23IT210 | Tào Nguyên | Phong | 28/08/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23IT219 | Đàm Thanh | Phượng | 07/08/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 23IT.B172 | Trần Thu | Phương | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 19 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT229 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 15/12/2005 | 23JIT | ||||
| 21 | 23DM107 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 26/11/2005 | 23DM2 | ||||
| 22 | 23IT238 | Trần Hồng | Sơn | 16/08/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 22IT251 | ĐỖ ANH | TÀI | 04/09/2004 | 22SE1 | ||||
| 24 | 22IT270 | TRƯƠNG CÔNG HOÀNG | THÀNH | 16/09/2004 | 22KIT | ||||
| 25 | 22NS069 | NGUYỄN HỮU MINH | THÔNG | 15/04/2004 | 22NS | ||||
| 26 | 23DM131 | Nguyễn Thị | Thư | 21/02/2005 | 23DM2 | ||||
| 27 | 22BA102 | PHẠM MINH | THƯ | 12/01/2004 | 22BA | ||||
| 28 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 29 | 22AD048 | TRẦN NGUYỄN NGỌC | TRÂM | 14/09/2004 | 22KIT | ||||
| 30 | 23DM140 | Văn Thùy | Trâm | 08/08/2005 | 23DM1 | ||||