| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM001 | Đào Lê Bảo | An | 13/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 2 | 23EF002 | Trần Hồng | Anh | 25/01/2005 | 23EF | ||||
| 3 | 23EF003 | Trương Hoài | Anh | 09/03/2005 | 23EF | ||||
| 4 | 23DM005 | Vũ Kim | Ánh | 20/10/2005 | 23DM1 | ||||
| 5 | 23EL016 | Lê Nguyễn Bảo | Dung | 15/04/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 22NS008 | NGUYỄN HỮU | DŨNG | 05/01/2004 | 22NS | ||||
| 7 | 22NS009 | NGUYỄN VĂN TIẾN | DŨNG | 02/09/2004 | 22NS | ||||
| 8 | 23EL017 | Phạm Thị | Dung | 24/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 22NS011 | LÊ THÀNH | DƯƠNG | 06/01/2004 | 22NS | ||||
| 10 | 23IM006 | Hà Văn | Duy | 04/02/2005 | 23IM | ||||
| 11 | 23EF011 | Hồ Anh | Đào | 22/10/2005 | 23EF | ||||
| 12 | 23DM015 | Nguyễn Tấn | Đạt | 07/05/2005 | 23DM2 | ||||
| 13 | 23EL024 | Nguyễn Nữ Trà | Giang | 23/04/2005 | 23EL2 | ||||
| 14 | 22NS015 | ĐẶNG | GIÁP | 28/01/2004 | 22NS | ||||
| 15 | 23ET009 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 08/10/2005 | 23ET | ||||
| 16 | 23DM018 | Tăng Thu | Hà | 17/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 17 | 22NS016 | LÊ THANH | HẢI | 02/08/2004 | 22NS | ||||
| 18 | 23ET013 | Hồ Ngọc Cẩm | Hằng | 27/12/2005 | 23ET | ||||
| 19 | 22IT097 | MAI CÔNG | HOÀNG | 06/12/2004 | 22SE1 | ||||
| 20 | 22NS023 | LƯU ANH | HUY | 10/07/2004 | 22NS | ||||
| 21 | 23EL047 | Nguyễn Ngọc Dương | Khánh | 28/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 22 | 23IM016 | Nguyễn Đức | Liêm | 21/10/2005 | 23IM | ||||
| 23 | 22NS034 | TRẦN CÔNG | MINH | 16/06/2004 | 22NS | ||||
| 24 | 22NS035 | TRẦN NHẬT | MINH | 31/03/2004 | 22NS | ||||
| 25 | 23BA035 | Đặng Ngọc | Mừng | 25/03/2005 | 23BA | ||||
| 26 | 22NS036 | NGUYỄN TRUNG | NAM | 10/01/2004 | 22NS | ||||
| 27 | 23EF026 | Phùng Thị Mỹ | Nga | 15/03/2005 | 23EF | ||||
| 28 | 23DM072 | Lê Thị Bảo | Ngọc | 14/11/2005 | 23DM1 | ||||
| 29 | 23DM073 | Trần Thị Hồng | Ngọc | 23/05/2004 | 23DM1 | ||||
| 30 | 23BA040 | Lê Đức Anh | Nguyên | 04/04/2005 | 23BA | ||||