| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22NS041 | LÊ THÀNH | NHÂN | 18/06/2004 | 22NS | ||||
| 2 | 23EF029 | Phạm Thị Thanh | Nhàn | 22/03/2005 | 23EF | ||||
| 3 | 23EL089 | Huỳnh Văn | Phú | 24/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 4 | 22NS048 | THÁI THỊ HỒNG | PHÚC | 16/03/2004 | 22NS | ||||
| 5 | 22NS056 | TRẦN MINH | QUÂN | 13/08/2004 | 22NS | ||||
| 6 | 23EL095 | Trương Lê Minh | Quân | 06/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23DM100 | Nguyễn Minh | Quang | 25/11/2005 | 23DM2 | ||||
| 8 | 23EF035 | Văn Ngọc | Quốc | 20/10/2005 | 23EF | ||||
| 9 | 23DM102 | Nguyễn Thị Mỹ | Quyên | 15/01/2005 | 23GBA | ||||
| 10 | 23ET040 | Trương Thị | Quỳnh | 05/09/2005 | 23ET | ||||
| 11 | 23EL098 | Nguyễn Thị My | Sa | 25/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 12 | 23DM111 | Nguyễn Minh | Tâm | 12/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 13 | 22NS065 | LÊ BÁ | THẮNG | 28/01/2004 | 22NS | ||||
| 14 | 22IT267 | NGUYỄN DUY | THÀNH | 08/07/2004 | 22SE1 | ||||
| 15 | 23EL106 | Nguyễn Thọ | Thành | 16/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 16 | 23EL112 | Trần Hữu | Thảo | 22/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 17 | 23EF039 | Trần Thị Ngọc | Thảo | 04/08/2005 | 23EF | ||||
| 18 | 23DM122 | Trần Thị Kim | Thọ | 28/06/2005 | 23GBA | ||||
| 19 | 23EL117 | Bùi Thị Anh | Thư | 20/12/2005 | 23EL1 | ||||
| 20 | 23EL118 | Hoàng Thị Minh | Thư | 12/12/2005 | 23EL2 | ||||
| 21 | 23DM125 | Phạm Thị Kim | Thu | 19/02/2005 | 23GBA | ||||
| 22 | 23ET047 | Mai Thị Thu | Thuý | 26/02/2005 | 23ET | ||||
| 23 | 23EF042 | Trần Thanh | Thúy | 25/03/2005 | 23EF | ||||
| 24 | 23EL126 | Nguyễn Bá | Tiệp | 02/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23DM136 | Hồ Huyền | Trâm | 01/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 26 | 22NS072 | LÊ QUỲNH | TRÂM | 21/06/2004 | 22NS | ||||
| 27 | 23EF044 | Nguyễn Bảo | Trâm | 17/08/2005 | 23EF | ||||
| 28 | 23ET051 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 17/11/2005 | 23ET | ||||
| 29 | 23EL137 | Nguyễn Thị | Trang | 23/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 30 | 23EL138 | Trần Huỳnh Thiên | Trang | 01/01/2005 | 23EL2 | ||||