| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IM019 | Lê Huỳnh | Long | 21/02/2005 | 23IM | ||||
| 2 | 23EL060 | Lê Thị Tuyết | Mai | 28/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 3 | 22DA046 | PHẠM VĂN NHẬT | MINH | 27/11/2004 | 22DA | ||||
| 4 | 22DA049 | NGUYỄN THỊ HÀ | MY | 01/04/2004 | 22DA | ||||
| 5 | 23ET029 | Lê Thị Thu | Ngân | 09/02/2005 | 23ET | ||||
| 6 | 23IM026 | Hồ Đắc | Nghĩa | 28/07/2005 | 23IM | ||||
| 7 | 23BA039 | Lê Thị Bích | Ngọc | 04/09/2005 | 23BA | ||||
| 8 | 23ET032 | Trần Thị Phương | Nguyên | 06/02/2005 | 23ET | ||||
| 9 | 22IT197 | LÊ QUANG | NHÃ | 13/08/2004 | 22GIT | ||||
| 10 | 23EL080 | Nguyễn Thị Ái | Nhi | 20/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 11 | 23DM081 | Nguyễn Thị | Nhớ | 27/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 12 | 23DM085 | Lê Thị Quỳnh | Như | 11/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 13 | 23EL087 | Trương Thị Tuyết | Nhung | 01/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 14 | 22CE062 | TRẦN ANH | PHÁT | 12/11/2004 | 22ES | ||||
| 15 | 23IM033 | Trương Thị Nhã | Phương | 10/06/2005 | 23IM | ||||
| 16 | 22CE067 | NGUYỄN VĂN | QUÂN | 17/08/2004 | 22ES | ||||
| 17 | 22IT237 | TRẦN BẢO | QUÂN | 19/12/2004 | 22GIT | ||||
| 18 | 22CE065 | HỒ SỸ | QUANG | 21/06/2004 | 22ES | ||||
| 19 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 20 | 23EL097 | Nguyễn Như | Quỳnh | 29/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 21 | 22IT246 | PHAN THỊ DIỄM | QUỲNH | 25/05/2004 | 22MC | ||||
| 22 | 20IT124 | Phạm Hoàng | Thắng | 23/12/2002 | 22SE2 | ||||
| 23 | 23EL104 | Trương Đức | Thắng | 23/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23EL105 | Châu Thị | Thanh | 12/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 25 | 23EL109 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 14/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 26 | 23EL113 | Trần Thị | Thảo | 18/06/2005 | 23EL1 | ||||
| 27 | 23EL115 | Phan Trần Minh | Thi | 23/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 28 | 22CE079 | LÊ ĐỨC | THÔNG | 04/05/2004 | 22ES | ||||
| 29 | 22IT292 | ĐẶNG THỊ ANH | THƯ | 17/09/2004 | 22MC | ||||
| 30 | 23EL119 | Lê Minh | Thư | 01/06/2005 | 23EL1 | ||||