| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL004 | Hồ Thị Lan | Anh | 12/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 2 | 23EF004 | Nguyễn Thị | Ánh | 18/05/2005 | 23EF | ||||
| 3 | 23ET002 | Trần Thị Vân | Anh | 08/02/2005 | 23ET | ||||
| 4 | 23EF005 | Thủy Ngọc | Bâng | 20/07/2005 | 23EF | ||||
| 5 | 23EF007 | Nguyễn Ngọc | Chu | 11/03/2005 | 23EF | ||||
| 6 | 23EF012 | Trần Thanh | Đạt | 11/11/2005 | 23EF | ||||
| 7 | 23ET005 | Nguyễn Xuân | Đức | 11/05/2005 | 23ET | ||||
| 8 | 23EF014 | Trần Trung | Đức | 09/09/2005 | 23EF | ||||
| 9 | 23DM030 | Nguyễn Thị | Hiệp | 26/11/2005 | 23DM2 | ||||
| 10 | 23EF016 | Lê Nguyễn Minh | Hiếu | 26/01/2005 | 23EF | ||||
| 11 | 23EF017 | Nguyễn Bảo | Hiếu | 06/12/2003 | 23EF | ||||
| 12 | 22DA023 | NGUYỄN ĐÌNH | HIẾU | 13/05/2004 | 22DA | ||||
| 13 | 23EL039 | Nguyễn Văn | Hiếu | 05/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 14 | 23IT.EB033 | Đặng Lê Khánh | Hòa | 19/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 15 | 23EF019 | Lê Võ Minh | Hưng | 14/07/2005 | 23EF | ||||
| 16 | 22IT128 | NGUYỄN THANH | HỮU | 16/12/2004 | 22SE1 | ||||
| 17 | 23EF018 | Huỳnh Ngọc Khải | Huyền | 22/07/2005 | 23EF | ||||
| 18 | 23EF021 | Trần Đình Quốc | Khanh | 09/04/2005 | 23EF | ||||
| 19 | 23EL051 | Trương Thị Thúy | Kiều | 18/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 20 | 23EF023 | Nguyễn Huỳnh Sơn | Lâm | 09/09/2005 | 23EF | ||||
| 21 | 23EF024 | Trần Thị | Luyến | 21/09/2005 | 23EF | ||||
| 22 | 23EF025 | Võ Thị Thùy | Ly | 02/01/2005 | 23EF | ||||
| 23 | 23IM020 | Võ Thị | Mến | 30/06/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 23IM027 | Trần Phương Bảo | Ngọc | 26/12/2004 | 23IM | ||||
| 25 | 23EL072 | Ngô Hữu | Nguyên | 28/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 26 | 23EF030 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 05/09/2005 | 23EF | ||||
| 27 | 23ET035 | Nguyễn Xuân | Nhi | 04/07/2005 | 23ET | ||||
| 28 | 23DM086 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 08/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 29 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23DM082 | Lê Thị Thùy | Nhung | 16/09/2005 | 23DM2 | ||||