| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM083 | Trần Thị | Nhung | 29/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 2 | 23EF031 | Nguyễn Thị Trinh | Nữ | 27/08/2004 | 23EF | ||||
| 3 | 23BA047 | Nguyễn Trần Triệu | Phong | 27/08/2005 | 23BA | ||||
| 4 | 23EL093 | Phạm Mai | Phương | 03/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 5 | 23ET039 | Thái Thảo | Phương | 27/03/2005 | 23ET | ||||
| 6 | 23EF033 | Lê Nguyễn Đăng | Quang | 06/07/2005 | 23EF | ||||
| 7 | 23EF034 | Nguyễn Phú | Quang | 13/08/2005 | 23EF | ||||
| 8 | 23IM036 | Nguyễn Đình Mỹ | Quyên | 21/06/2005 | 23IM | ||||
| 9 | 23EF036 | Nguyễn Thị Thu | Sương | 15/10/2005 | 23EF | ||||
| 10 | 23EF040 | Bùi Đức | Thắng | 29/10/2005 | 23EF | ||||
| 11 | 23EF038 | Lê Thị Thu | Thanh | 28/11/2005 | 23EF | ||||
| 12 | 23EL107 | Đào Thị Thanh | Thảo | 09/11/2005 | 23EL1 | ||||
| 13 | 23EL108 | Nguyễn Nhuận Niên | Thảo | 06/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 14 | 23EL110 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 08/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 15 | 23ET042 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 20/06/2005 | 23ET | ||||
| 16 | 23ET043 | Lê Hương | Thi | 22/12/2005 | 23ET | ||||
| 17 | 22IT283 | VÕ VĂN | THỊNH | 12/02/2002 | 22IR | ||||
| 18 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 19 | 23ET045 | Lã Hoàng Anh | Thư | 21/08/2005 | 23ET | ||||
| 20 | 23EL122 | Xe Nguyễn Anh | Thư | 23/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 21 | 23EL123 | Thái Thị Thanh | Thùy | 14/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 22 | 23EL124 | Nguyễn Ngọc | Tiên | 18/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 23 | 23EL128 | Dương Thị | Tỉnh | 14/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23EL134 | Đặng Ngọc | Trân | 06/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23ET052 | Lê Bảo | Trân | 10/06/2005 | 23ET | ||||
| 26 | 23EF047 | Nguyễn Xuân Minh | Trí | 19/12/2004 | 23EF | ||||
| 27 | 23EF048 | Trần Minh | Triết | 07/02/2005 | 23EF | ||||
| 28 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||