| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IM001 | Hoàng Văn | Ái | 30/07/2005 | 23IM | ||||
| 2 | 23EL001 | Đoàn Quang | An | 09/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 3 | 24ITB006 | DƯƠNG VŨ THẢO | ANH | 01/01/2006 | 24GIT2 | ||||
| 4 | 23DA004 | Nguyễn Tùng | Bách | 10/02/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23IT011 | Hồ Gia | Bảo | 07/07/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 22IT.EB004 | HỒ THIỆN GIA | BẢO | 06/10/2004 | 22ITe | ||||
| 7 | 24IM009 | HỒ THANH | BÌNH | 10/04/2006 | 24IM | ||||
| 8 | 23IT.B016 | Lê Văn | Cảm | 10/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 9 | 23IM004 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 01/09/2005 | 23IM | ||||
| 10 | 23IT.B034 | Đỗ Thảo | Dương | 27/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 11 | 23IT.B030 | Phan Thị Hạ | Duy | 18/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 23IT.B045 | Nguyễn Thành | Gôn | 01/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 13 | 23IM007 | Phạm Khánh | Hà | 18/01/2005 | 23IM | ||||
| 14 | 23EL025 | Trần Thị Thu | Hà | 22/12/2005 | 23EL1 | ||||
| 15 | 23IT.EB029 | Đỗ Xuân | Hải | 17/02/2005 | 23ITe1 | ||||
| 16 | 23DM024 | Lê QuốC | HiểN | 02/08/2004 | 23DM2 | ||||
| 17 | 23IM008 | Hồ Thanh | Hiếu | 23/09/2005 | 23IM | ||||
| 18 | 23IT.B060 | Trịnh Xuân | Hòa | 03/08/2005 | 23GITB | ||||
| 19 | 23IT.B062 | Phạm Ngọc Huy | Hoàn | 10/10/2005 | 23GITB | ||||
| 20 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23DA019 | Nguyễn Xuân Anh | Hùng | 29/01/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23IM011 | Trần Thị Thu | Hương | 16/09/2003 | 23IM | ||||
| 23 | 23CE030 | Châu Ngọc | Huy | 08/11/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23IT.B073 | Lê Công | Huy | 29/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 25 | 23IT.B075 | Lê Quốc | Huy | 10/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | ||||
| 27 | 23IT.B076 | Nguyễn Gia | Huy | 31/10/2005 | 23SE4 | ||||