| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IM013 | Nguyễn Ngọc | Huy | 15/09/2005 | 23IM | ||||
| 2 | 23IM014 | Nguyễn Ngọc | Khánh | 09/04/2005 | 23IM | ||||
| 3 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23EL050 | Nguyễn Thị Diễm | Kiều | 25/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 5 | 23DM047 | Phạm Thị Thủy | Lài | 29/06/2004 | 23DM2 | ||||
| 6 | 23ET024 | Trần Lê Khánh | Linh | 12/10/2005 | 23ET | ||||
| 7 | 23IM017 | Võ Thị Thùy | Linh | 09/05/2005 | 23IM | ||||
| 8 | 23DM059 | Nguyễn Thị Kim | Loan | 20/04/2005 | 23GBA | ||||
| 9 | 23IT.B118 | Đào Nhật | Long | 08/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 10 | 23IT.B123 | Trương Minh Khánh | Long | 14/12/2005 | 23GITB | ||||
| 11 | 23IT.B130 | Phạm Thị Trúc | Ly | 24/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 23DA036 | Lê Thị Diệu | Mai | 25/09/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23IT162 | Đinh Trần Tiến | Minh | 03/08/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23ET026 | Tăng Thị Tiểu | My | 25/05/2005 | 23ET | ||||
| 15 | 23EL066 | Nguyễn Thị My | Na | 19/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 16 | 23DM068 | Võ Tuyết | Ngân | 01/07/2005 | 23DM1 | ||||
| 17 | 23ET030 | Nguyễn Trần Như | Ngọc | 26/09/2005 | 23ET | ||||
| 18 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23ET033 | Lê Thị Yến | Nhi | 03/07/2005 | 23ET | ||||
| 20 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 22 | 23IT.B167 | Phan Hồng | Phúc | 10/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 23 | 23CE059 | Lê Anh | Quân | 29/07/2005 | 23IC | ||||
| 24 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 25 | 23IM034 | Nguyễn Minh | Quân | 27/07/2005 | 23IM | ||||
| 26 | 23IM035 | Huỳnh Văn | Quang | 16/06/2005 | 23IM | ||||
| 27 | 23IT.B183 | Lê Dương Yến | Quỳnh | 25/10/2005 | 23GITB | ||||