| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS005 | Huỳnh Thiên | Bảo | 04/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | ||||
| 3 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 23NS017 | Nguyễn Thành | Đạt | 19/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23AI013 | Lê Minh | Hải | 01/12/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 22IT075 | NGÔ VĂN | HẢI | 02/01/2004 | 22MC | ||||
| 10 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 12 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23DA019 | Nguyễn Xuân Anh | Hùng | 29/01/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 22NS024 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 12/09/2004 | 22NS | ||||
| 16 | 23AI020 | Nguyễn Minh | Khang | 07/02/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 22NS028 | NGUYỄN VIẾT | KHANG | 10/01/2004 | 22NS | ||||
| 18 | 23AI025 | Nguyễn Xuân | Kiên | 28/10/2005 | 23AI | ||||
| 19 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23NS049 | Nguyễn Thúy | Kiều | 22/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 22IT154 | NGUYỄN THANH | LÂN | 11/04/2004 | 22IR | ||||
| 22 | 23NS051 | Nguyễn Thị | Lan | 28/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||
| 27 | 22IT167 | PHAN TÁ TẤN | LỰC | 14/07/2003 | 22SE1 | ||||
| 28 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | ||||
| 29 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | ||||
| 30 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | ||||