| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23AI034 | Nguyễn Hoàng Minh | Nguyên | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 3 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 22DA055 | ĐINH VĂN | NHÂN | 10/10/2004 | 22NS | ||||
| 5 | 22IT201 | NGÔ VĂN | NHÂN | 20/03/2004 | 22IR | ||||
| 6 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23AI037 | Nguyễn Minh | Nhật | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 22CE058 | NGUYỄN THIÊN | NHẬT | 22/01/2002 | 22IC | ||||
| 10 | 22CE061 | NGUYỄN TRƯƠNG HOÀNG | OANH | 31/12/2004 | 22IC | ||||
| 11 | 22NS046 | PHẠM HOÀNG | PHÁT | 18/01/2004 | 22NS | ||||
| 12 | 22IT222 | VÕ THANH | PHONG | 22/05/2004 | 22GIT | ||||
| 13 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23IT217 | Trần Văn | Phước | 02/02/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 22AD041 | HUỲNH TÔN MINH | QUÂN | 11/07/2004 | 22AD | ||||
| 16 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 22IT277 | NGUYỄN VĂN | THIỆN | 13/11/2004 | 22IR | ||||
| 22 | 22IT280 | NGUYỄN PHÚ | THỊNH | 27/07/2004 | 22GIT | ||||
| 23 | 22IT285 | HOÀNG THANH | THÔNG | 20/05/2003 | 22SE1 | ||||
| 24 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23AI048 | Nguyễn Minh | Toàn | 16/05/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23DA063 | Trần Ngô | Toàn | 22/03/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23AI049 | Dương Thành | Trí | 24/04/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 22NS077 | NGUYỄN THANH | TRUYỀN | 08/10/2004 | 22NS | ||||
| 29 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23DA068 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/08/2005 | 23DA | ||||