| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 22IT021 | TRẦN QUỐC | BẢO | 14/06/2004 | 22SE1 | ||||
| 8 | 23IT027 | Trần Hữu Hoàng | Châu | 25/12/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 22AD006 | DƯƠNG CÔNG | CƯỜNG | 02/01/2004 | 22AD | ||||
| 10 | 23CE009 | Võ Nguyễn | Cường | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23AI010 | Phạm Minh | Đạt | 09/03/2005 | 23AI | ||||
| 14 | 23IT052 | Phan Văn | Đạt | 26/06/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 18 | 23NS034 | Lê Thị Thanh | Huế | 28/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 22IT107 | ĐẶNG NGUYỄN CÔNG | HÙNG | 14/10/2004 | 22MC | ||||
| 21 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 24 | 23NS036 | Hoàng Kim | Huy | 31/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||