| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 3 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23DA051 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 11 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23NS079 | Phạm Minh | Phúc | 18/07/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 22AD040 | TRẦN QUỐC | PHƯỚC | 16/09/2004 | 22AD | ||||
| 14 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23IT232 | Nguyễn Văn | Sanh | 05/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23NS085 | Trần Minh | Tâm | 26/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 22 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23NS090 | Trần Tiến | Thăng | 08/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 22DA075 | ĐOÀN TRẦN MINH | THIỆN | 10/10/2004 | 22DA | ||||
| 26 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 22NS069 | NGUYỄN HỮU MINH | THÔNG | 15/04/2004 | 22NS | ||||
| 29 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||