| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 22IT020 | TRẦN NGUYỄN NGỌC | BẢO | 20/10/2004 | 22GIT | ||||
| 3 | 22CE009 | NGUYỄN NGỌC | CA | 25/06/2004 | 22ES | ||||
| 4 | 22IT037 | VÕ VĂN | CHÍNH | 09/04/2004 | 22IR | ||||
| 5 | 22AD004 | NGUYỄN CÔNG | CHUNG | 18/05/2004 | 22AD | ||||
| 6 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23AI008 | Huỳnh Bá | Duy | 30/05/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 22AD011 | TRẦN TUẤN | ĐẠT | 01/07/2004 | 22AD | ||||
| 12 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 13 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 15 | 23AI012 | Đỗ Phúc Vũ | Hà | 25/10/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 22AD014 | THÁI LÝ | HÂN | 24/05/2004 | 22AD | ||||
| 17 | 22AD016 | PHẠM MINH | HIẾU | 06/06/2004 | 22AD | ||||
| 18 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT114 | Nguyễn Hữu | Hưng | 02/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23AI016 | Hồ Đình Bách | Huy | 23/06/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 22AD019 | LÊ VĂN BẢO | HUY | 05/12/2004 | 22AD | ||||
| 25 | 23NS037 | Nguyễn Công | Huy | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 26 | 22AD021 | PHAN ĐỨC | HUY | 02/01/2004 | 22AD | ||||
| 27 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 22IT132 | PHẠM PHÚ | KHẢ | 19/03/2004 | 22SE1 | ||||
| 29 | 22CE044 | NGUYỄN QUỐC | KHÁNH | 21/08/2004 | 22ES | ||||
| 30 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||