| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 3 | 23IT015 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 26/08/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT017 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 21/06/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 8 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 10 | 23DA013 | Nguyễn Thùy | Dương | 19/06/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23IT062 | Trần Thảo | Giang | 19/01/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 23NS021 | Trịnh Dương | Giang | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 15 | 23IT066 | Phạm Thị | Hạnh | 17/08/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 23AI014 | Huỳnh Xuân | Hậu | 17/08/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 23 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT092 | Trần Công | Huấn | 21/02/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 26 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 28 | 23IT098 | Bùi Phước | Huy | 06/08/2005 | 23MC | ||||