| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | ||||
| 3 | 23IT122 | Lê Minh | Khanh | 12/11/2005 | 23MC | ||||
| 4 | 23IT125 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/04/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 23IT154 | Bùi Đoàn Duy | Lưu | 05/01/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 8 | 23AI031 | Sử Thị Hà | My | 22/08/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 23IT171 | Đặng Giang | Nam | 02/09/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23IT187 | Phạm Công | Nguyên | 28/10/2005 | 23MC | ||||
| 11 | 23IT188 | Nguyễn Anh | Nhã | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 23IT205 | Nguyễn Đình | Phát | 08/08/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23IT210 | Tào Nguyên | Phong | 28/08/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23IT218 | Nguyễn Thị Nhất | Phương | 12/10/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23IT222 | Vũ Nhật | Quang | 08/12/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 23AI042 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/04/2005 | 23AI | ||||
| 19 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23IT238 | Trần Hồng | Sơn | 16/08/2005 | 23MC | ||||
| 22 | 23IT233 | Võ Hoàng Phi | Song | 28/01/2004 | 23MC | ||||
| 23 | 23IT239 | Trần Như | Sum | 30/05/2005 | 23MC | ||||
| 24 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 25 | 23IT259 | Phạm Văn | Thiện | 04/04/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 23IT261 | Mai Trường | Thịnh | 26/04/2005 | 23MC | ||||
| 27 | 23IT270 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 25/11/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23IT266 | Bùi Văn Duy | Thuận | 01/01/2005 | 23MC | ||||