| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (6) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 22IT003 | NGÔ HOÀNG | ANH | 25/08/2004 | 22MC | ||||
| 3 | 22IT008 | TẠ QUANG | ANH | 29/10/2004 | 22GIT | ||||
| 4 | 22IT024 | LÊ BÁ | BẮC | 20/09/2004 | 22SE2 | ||||
| 5 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 6 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 9 | 22IT023 | THÁI BÁ | BÁU | 10/08/2004 | 22SE1 | ||||
| 10 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23DA007 | Phạm Thị Mai | Bình | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23CE010 | Lê Thành | Danh | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 13 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 14 | 24IT042 | VĂN TIẾN | DŨNG | 24/11/2006 | 24GIT1 | ||||
| 15 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 16 | 22AD008 | LÊ NHO | DUY | 31/01/2004 | 22AD | ||||
| 17 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 18 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 22AD012 | TRẦN VĂN | ĐỒNG | 08/12/2004 | 22AD | ||||
| 20 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 21 | 22IT083 | HOÀNG HUY | HIỂN | 21/07/2004 | 22IR | ||||
| 22 | 22AD017 | HOÀNG NGỌC | HIỆU | 10/01/2004 | 22AD | ||||
| 23 | 22IT099 | NGUYỄN VĂN GIA | HOÀNG | 01/01/2004 | 22GIT | ||||
| 24 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 26 | 21CE092 | ĐỖ GIA | HUY | 20/07/2003 | 21CE2 | ||||
| 27 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 28 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 30 | 22IT139 | LÊ VĂN | KHANH | 25/10/2004 | 22GIT | ||||