| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (6) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 23NS047 | Trần Nguyên | Khoa | 01/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 3 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 4 | 22CE049 | DƯƠNG THỊ | LIÊN | 29/02/2004 | 22IC | ||||
| 5 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 8 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23AI032 | Trần Ngọc Quốc | Nam | 22/01/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23NS063 | Lê Đình | Nghĩa | 23/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 12 | 23CE048 | Châu Văn Trung | Nguyên | 21/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 23NS068 | Lê Phạm Thảo | Nguyên | 10/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 14 | 22IT197 | LÊ QUANG | NHÃ | 13/08/2004 | 22GIT | ||||
| 15 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 16 | 23NS071 | Nguyễn Trọng | Nhật | 02/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 22CE060 | TRẦN THỊ KIM | NHƯ | 16/10/2004 | 22ES | ||||
| 18 | 21CE106 | HOÀNG VIỆT | PHONG | 13/07/2003 | 21CE2 | ||||
| 19 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 20 | 22AD037 | NGUYỄN ĐỨC GIA | PHÚC | 07/04/2004 | 22AD | ||||
| 21 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 22 | 22CE064 | NGUYỄN THỊ THANH | PHƯƠNG | 01/01/2004 | 22ES | ||||
| 23 | 22IT237 | TRẦN BẢO | QUÂN | 19/12/2004 | 22GIT | ||||
| 24 | 23NS084 | Bùi Huỳnh Phước | Tài | 17/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 22IT255 | VÕ NGUYỄN TẤN | TÀI | 25/08/2004 | 22GIT | ||||
| 26 | 22IT258 | LÊ THỊ MỸ | TÂM | 24/12/2004 | 22MC | ||||
| 27 | 22IT261 | TRẦN NGỌC | THẠCH | 05/09/2004 | 22GIT | ||||
| 28 | 23NS089 | Trần Đức | Thảo | 27/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||