| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (7) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23AI002 | Kim Thiên | Bảo | 15/01/2005 | 23AI | ||||
| 2 | 22DA007 | LƯƠNG NGỌC | CHÂU | 02/01/2004 | 22DA | ||||
| 3 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 22IT034 | PHAN THỊ | CHI | 21/07/2004 | 22GIT | ||||
| 5 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 22IT050 | NGUYỄN TRÍ | DŨNG | 16/07/2004 | 22GIT | ||||
| 9 | 22NS011 | LÊ THÀNH | DƯƠNG | 06/01/2004 | 22NS | ||||
| 10 | 23DA014 | Hứa Văn Mỹ | Duyên | 11/05/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23DA008 | Đoàn Võ Khoa | Điềm | 01/10/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23DA010 | Lê Hoàng Thục | Đoan | 14/02/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 22NS016 | LÊ THANH | HẢI | 02/08/2004 | 22NS | ||||
| 15 | 23DA016 | Huỳnh Bảo | Hân | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 23DA017 | Lương Thị | Hiền | 23/12/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23AI015 | Nguyễn Đình | Hiếu | 27/02/2004 | 23AI | ||||
| 18 | 22NS023 | LƯU ANH | HUY | 10/07/2004 | 22NS | ||||
| 19 | 23AI017 | Trần Minh | Huy | 16/02/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 21 | 23DA021 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 18/06/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23DA022 | Đỗ Phú | Khải | 01/01/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23DA024 | Phan Vũ | Khánh | 06/11/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA025 | Trương Quốc | Khánh | 12/08/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23AI023 | Nguyễn Lê Đăng | Khoa | 14/12/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23DA026 | Trần Ngọc Minh | Khôi | 02/07/2003 | 23DA | ||||
| 27 | 23DA028 | Trần Trung | Kiên | 17/09/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA029 | Nguyễn Trường | Lâm | 05/02/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||