| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 26/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 4 (7) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA030 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 31/01/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 22AD027 | CAO BẢO | LINH | 22/11/2004 | 22AD | ||||
| 3 | 23DA031 | Lê Thị Tài | Linh | 28/11/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23DA033 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 22NS033 | ĐẶNG ĐỨC | LỘC | 21/10/2004 | 22NS | ||||
| 6 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 22IT173 | NGUYỄN VÕ VĂN | MẪN | 16/05/2004 | 22GIT | ||||
| 8 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23DA040 | Nguyễn Đình Phương | Nam | 19/01/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 22NS038 | NGUYỄN LƯƠNG QUỲNH | NGA | 01/10/2004 | 22NS | ||||
| 11 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23DA046 | Trịnh Minh | Nguyên | 30/03/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 23DA048 | Đặng Minh | Nhật | 14/04/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23AI039 | Nguyễn Hà | Nhi | 21/08/2005 | 23AI | ||||
| 18 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 19 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | ||||
| 22 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | ||||
| 23 | 23DA054 | Lê Văn | Quyết | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA058 | Châu Nguyễn Minh | Tâm | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 22IT279 | MAI ĐÌNH GIA | THỊNH | 02/08/2004 | 22GIT | ||||
| 27 | 23IT271 | Bùi Thị Minh | Thương | 21/06/2003 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA060 | Võ Hòa | Thương | 23/11/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||