| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: D2.302 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 23DA001 | Nguyễn Lê Tú | Anh | 23/09/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA002 | Nguyễn Thị Tuyết | Anh | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 22CE006 | NGÔ XUÂN | BÁCH | 14/11/2004 | 22IC | ||||
| 5 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 21AD005 | NGUYỄN KHẮC | BÀO | 13/06/2003 | 21AD | ||||
| 7 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 12 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23NS021 | Trịnh Dương | Giang | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 20IT094 | Lê Hải | Hà | 06/02/2002 | 20SE3 | ||||
| 15 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT068 | Nguyễn Thị Minh | Hậu | 03/01/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT093 | Lê Thị Ngọc | Huệ | 27/03/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23DA019 | Nguyễn Xuân Anh | Hùng | 29/01/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23DA025 | Trương Quốc | Khánh | 12/08/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | ||||
| 27 | 23DA028 | Trần Trung | Kiên | 17/09/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | ||||
| 29 | 23DA029 | Nguyễn Trường | Lâm | 05/02/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23DA030 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 31/01/2005 | 23DA | ||||