| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: D2.303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT068 | NGUYỄN ĐĂNG | ĐỨC | 20/01/2004 | 22IR | ||||
| 2 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 3 | 23IT150 | Hoàng Xuân | Luân | 27/07/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23IT152 | Nguyễn Tuấn | Lực | 24/05/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 20IT110 | Kiều Đình | Minh | 24/08/2002 | 20NS | ||||
| 8 | 21IT565 | TRẦN HOÀNG | NAM | 04/05/2003 | 21SE1 | ||||
| 9 | 21IT094 | ĐINH CHÂU HIẾU | NGHĨA | 23/01/2003 | 21NS | ||||
| 10 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23DA046 | Trịnh Minh | Nguyên | 30/03/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 17 | 20IT926 | Trần Phước Hàn | Phong | 13/01/2002 | 20NS | ||||
| 18 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23DA054 | Lê Văn | Quyết | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | ||||
| 23 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23NS096 | Hoàng Đức | Trình | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 27 | 23DA068 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/08/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23NS100 | Đặng Quang | Vinh | 15/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23DA070 | Nguyễn Chí | Vỹ | 11/12/2005 | 23DA | ||||