| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 3 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 4 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 5 | 21IT396 | TRẦN PHẠM QUỐC | BẢO | 11/09/2003 | 21SE4 | ||||
| 6 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 8 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 11 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 14 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 22CE027 | TRẦN HÀ | GIANG | 22/09/2004 | 22IC | ||||
| 16 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 22DA027 | NGUYỄN NHƯ | HOÀNG | 25/07/2004 | 22DA | ||||
| 19 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23DA021 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 18/06/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23NS047 | Trần Nguyên | Khoa | 01/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 31 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 32 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 33 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||