| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 3 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23CE047 | Đỗ Tiến Thành | Nghĩa | 15/06/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 22DA053 | PHAN ĐÌNH | NGUYÊN | 05/10/2004 | 22DA | ||||
| 7 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 8 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | ||||
| 11 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | ||||
| 13 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 23NS086 | Phan Thanh | Tân | 20/09/2004 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23CE072 | Đỗ Trần Chí | Thắng | 12/06/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23NS090 | Trần Tiến | Thăng | 08/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 17 | 22DA072 | VÕ VĂN | THẮNG | 13/08/2004 | 22DA | ||||
| 18 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 19 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23NS097 | Trịnh Quốc | Trung | 09/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23IT290 | Nguyễn Phúc | Trường | 09/10/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 21CE129 | ĐỖ QUANG | VŨ | 15/02/2003 | 21CE2 | ||||
| 31 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 32 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||