| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA007 | Phạm Thị Mai | Bình | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT034 | Nguyễn Văn | Cường | 24/12/2004 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23CE008 | Trương Khắc | Cường | 22/05/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 21IT011 | TRẦN KHÁNH | DIỄN | 12/08/2002 | 21GIT | ||||
| 6 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 22NS013 | LÊ THẾ TẤN | ĐẠT | 03/02/2003 | 22NS | ||||
| 12 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 20IT1019 | Trần Anh | Hoàng | 27/05/2002 | 20AD | ||||
| 14 | 23NS032 | Trần Viết | Hoàng | 09/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 16 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 18 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 22IT148 | VÕ HOÀNG GIA | KIỆT | 08/10/2004 | 22SE2 | ||||
| 20 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 21 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 26 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 27 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 28 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 30 | 23CE050 | Hoàng Ngọc Bảo | Nhân | 25/08/2005 | 23IC | ||||
| 31 | 23NS071 | Nguyễn Trọng | Nhật | 02/02/2005 | 23NS1 | ||||