| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS073 | Huỳnh Khả | Ni | 02/12/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 4 | 23NS081 | Trần Hồ Ngọc | Quang | 04/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 6 | 23IT232 | Nguyễn Văn | Sanh | 05/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23IT236 | Huỳnh Bá Trà | Sơn | 23/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23NS085 | Trần Minh | Tâm | 26/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 11 | 23NS088 | Hồ Quốc | Thái | 21/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23NS091 | Trần Hữu | Thắng | 15/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 23NS089 | Trần Đức | Thảo | 27/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 14 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23CE080 | Nguyễn Tân | Tiến | 23/08/2005 | 23IC | ||||
| 17 | 22IT299 | NGUYỄN VĂN | TIẾN | 18/10/2004 | 22IR | ||||
| 18 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT303 | Trần Thị Tố | Uyên | 16/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT307 | Lê Hoàng | Việt | 19/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 28 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23IT326 | Mai Thị Như | Ý | 28/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||