| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.302 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 22IT024 | LÊ BÁ | BẮC | 20/09/2004 | 22SE2 | ||||
| 3 | 22NS003 | VÕ VĂN | BẢO | 18/08/2004 | 22NS | ||||
| 4 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 22DA007 | LƯƠNG NGỌC | CHÂU | 02/01/2004 | 22DA | ||||
| 6 | 22NS005 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 27/01/2004 | 22NS | ||||
| 7 | 23DA012 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 21/10/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23DA011 | Phạm Quang | Được | 05/09/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 22CE.B009 | TRẦN VŨ | HÀO | 14/10/2004 | 22ES | ||||
| 11 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | ||||
| 12 | 23IT079 | Tôn Thất Minh | Hiếu | 15/09/2005 | 23JIT | ||||
| 13 | 23IT088 | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/01/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 20IT589 | Dương Chí | Hướng | 26/10/2002 | 20AD | ||||
| 16 | 23NS036 | Hoàng Kim | Huy | 31/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 17 | 23IT104 | Nguyễn Đăng Đức | Huy | 21/01/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 19 | 23NS042 | Phan Bảo | Huyền | 30/10/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | ||||
| 21 | 21AD035 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | 23/04/2003 | 21AD | ||||
| 22 | 23IT138 | Nguyễn Tùng | Lâm | 04/12/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 21CE094 | TÔN THẤT VŨ | LÂM | 08/01/2003 | 21CE2 | ||||
| 24 | 23DA032 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 26/09/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT157 | Phan Thị Khánh | Ly | 08/12/2005 | 23JIT | ||||
| 26 | 23DA036 | Lê Thị Diệu | Mai | 25/09/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23IT162 | Đinh Trần Tiến | Minh | 03/08/2005 | 23JIT | ||||
| 28 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||