| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23IT179 | Phan Thị Thanh | Ngân | 31/03/2005 | 23JIT | ||||
| 3 | 23NS063 | Lê Đình | Nghĩa | 23/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23DA047 | Lê Thị Minh | Nguyệt | 01/02/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 23IT196 | Đặng Long | Nhật | 16/02/2005 | 23JIT | ||||
| 7 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23IT201 | Đặng Thị Hồng | Nhung | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 9 | 23DA052 | Lê Thị Hồng | Nhung | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 20IT938 | Lê Văn | Phước | 10/10/2002 | 20SE3 | ||||
| 13 | 22IT229 | NGUYỄN THỊ HÀ | PHƯƠNG | 05/04/2004 | 22GIT | ||||
| 14 | 22IT238 | TRƯƠNG THANH | QUÂN | 22/12/2004 | 22DA | ||||
| 15 | 23IT240 | Hồ Châu | Sỹ | 04/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 20IT614 | Phan Doãn | Thái | 12/10/2002 | 20SE2 | ||||
| 17 | 22NS065 | LÊ BÁ | THẮNG | 28/01/2004 | 22NS | ||||
| 18 | 23IT251 | Trương Công | Thành | 08/03/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23DA060 | Võ Hòa | Thương | 23/11/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 23NS095 | Đinh Ngọc Lê | Trang | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 22 | 23IT294 | Lê Hữu Anh | Tú | 12/07/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 21CE122 | PHẠM MINH | TÚ | 05/08/2003 | 21CE2 | ||||
| 24 | 23NS099 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 08/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT322 | Hồ Ngọc Thảo | Vy | 07/10/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 23IT323 | Nguyễn Thị Ánh | Vy | 09/04/2005 | 23JIT | ||||