| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (7) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.304 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 2 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 3 | 21IT260 | NGÔ NGUYỄN TUẤN | ANH | 18/02/2003 | 21SE2 | ||||
| 4 | 23NS005 | Huỳnh Thiên | Bảo | 04/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23NS017 | Nguyễn Thành | Đạt | 19/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 11 | 23DA010 | Lê Hoàng Thục | Đoan | 14/02/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23DA016 | Huỳnh Bảo | Hân | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 22IT087 | ĐINH NGUYỄN CHÍ | HIẾU | 05/02/2004 | 22MC | ||||
| 16 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 17 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23NS037 | Nguyễn Công | Huy | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 22IT129 | NGUYỄN ĐÌNH | KHA | 24/01/2004 | 22SE2 | ||||
| 25 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23DA022 | Đỗ Phú | Khải | 01/01/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 22IT136 | ĐẶNG TRƯỜNG | KHANG | 18/06/2004 | 22GIT | ||||
| 28 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23DA024 | Phan Vũ | Khánh | 06/11/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23IT128 | Đinh Minh | Khoa | 22/09/2005 | 23GIT | ||||
| 31 | 23NS049 | Nguyễn Thúy | Kiều | 22/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 32 | 23NS051 | Nguyễn Thị | Lan | 28/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 33 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | ||||