| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (7) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.305 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | ||||
| 3 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23DA038 | Ngô Thị Xuân | Mai | 24/05/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 23NS068 | Lê Phạm Thảo | Nguyên | 10/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 8 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 9 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 12 | 23NS079 | Phạm Minh | Phúc | 18/07/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 23IT217 | Trần Văn | Phước | 02/02/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | ||||
| 15 | 23NS084 | Bùi Huỳnh Phước | Tài | 17/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 16 | 23DA058 | Châu Nguyễn Minh | Tâm | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 21IT445 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | THẮNG | 15/03/2003 | 21SE4 | ||||
| 19 | 22IT266 | MAI PHƯỚC | THÀNH | 28/03/2004 | 22GIT | ||||
| 20 | 22DA075 | ĐOÀN TRẦN MINH | THIỆN | 10/10/2004 | 22DA | ||||
| 21 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23NS093 | Phan Văn | Tiến | 10/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 24 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 21IT178 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | 04/03/2003 | 21SE2 | ||||
| 26 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 27 | 23IT284 | Phạm Minh | Triết | 09/06/2005 | 23GIT | ||||
| 28 | 21CE055 | BIỆN THÀNH | TRUNG | 03/05/2003 | 21CE1 | ||||
| 29 | 21CE132 | NGUYỄN MINH | TRUNG | 29/11/2003 | 21CE1 | ||||
| 30 | 23IT313 | Nguyễn Thành | Vinh | 06/04/2005 | 23GIT | ||||
| 31 | 23IT319 | Phan Minh | Vũ | 08/11/2005 | 23GIT | ||||
| 32 | 23NS103 | Biện Phương | Vy | 10/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 33 | 23NS104 | Lê Thị | Vy | 27/11/2005 | 23NS2 | ||||