| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (5) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: D2.302 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 23IT017 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 21/06/2005 | 23MC | ||||
| 3 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 4 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | ||||
| 8 | 23IT052 | Phan Văn | Đạt | 26/06/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23IT062 | Trần Thảo | Giang | 19/01/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 11 | 23IT066 | Phạm Thị | Hạnh | 17/08/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | ||||
| 13 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23IT092 | Trần Công | Huấn | 21/02/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 16 | 23IT098 | Bùi Phước | Huy | 06/08/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23CE030 | Châu Ngọc | Huy | 08/11/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | ||||
| 19 | 23IT122 | Lê Minh | Khanh | 12/11/2005 | 23MC | ||||
| 20 | 23IT125 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/04/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23IT133 | Đoàn Tuấn | Kiệt | 20/12/2003 | 23MC | ||||
| 22 | 23IT154 | Bùi Đoàn Duy | Lưu | 05/01/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23IT171 | Đặng Giang | Nam | 02/09/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23IT187 | Phạm Công | Nguyên | 28/10/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 23IT188 | Nguyễn Anh | Nhã | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 27 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23IT205 | Nguyễn Đình | Phát | 08/08/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 30 | 23IT210 | Tào Nguyên | Phong | 28/08/2005 | 23MC | ||||
| 31 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | ||||
| 32 | 23IT218 | Nguyễn Thị Nhất | Phương | 12/10/2005 | 23MC | ||||