| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (5) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: D2.303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 23CE062 | Đào Xuân | Quang | 02/10/2005 | 23ES | ||||
| 3 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 4 | 23IT221 | Võ Văn | Quang | 16/05/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23IT238 | Trần Hồng | Sơn | 16/08/2005 | 23MC | ||||
| 8 | 23IT233 | Võ Hoàng Phi | Song | 28/01/2004 | 23MC | ||||
| 9 | 23IT239 | Trần Như | Sum | 30/05/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23CE071 | Nguyễn Đình | Tài | 16/05/2005 | 23ES | ||||
| 11 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23IT259 | Phạm Văn | Thiện | 04/04/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23IT261 | Mai Trường | Thịnh | 26/04/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23IT270 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 25/11/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 23IT266 | Bùi Văn Duy | Thuận | 01/01/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | ||||
| 19 | 23CE.B024 | Nguyễn Trương Châu | Trinh | 22/05/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | ||||
| 21 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | ||||
| 22 | 23CE.B027 | Nguyễn Quang | Trường | 18/07/2005 | 23ES | ||||
| 23 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | ||||
| 24 | 23IT299 | Phạm Thanh | Tuấn | 03/08/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23CE088 | Trần Thạch Minh | Tuấn | 04/04/2005 | 23ES | ||||
| 26 | 23CE089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 17/12/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23IT301 | Nguyễn Thanh | Tùng | 30/03/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23IT302 | Phan Thị Thanh | Tuyến | 01/07/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23IT304 | Lê Phạm Hùng | Vĩ | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 30 | 23CE.B031 | Trần Xuân | Vũ | 26/09/2005 | 23ES | ||||
| 31 | 23IT324 | Trương Thị Diệu | Vy | 07/01/2005 | 23MC | ||||