| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23DA005 | Đoàn Thị | Bân | 07/09/2004 | 23DA | ||||
| 3 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 4 | 23IT016 | Nguyễn Văn | Bảo | 02/11/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT020 | Lê An | Bình | 07/04/2005 | 23JIT | ||||
| 6 | 23IT032 | Ngô Khắc | Cường | 06/01/2005 | 23JIT | ||||
| 7 | 23IT038 | Nguyễn Minh | Duy | 11/11/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23DA014 | Hứa Văn Mỹ | Duyên | 11/05/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23DA008 | Đoàn Võ Khoa | Điềm | 01/10/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 23IT059 | Phạm Ngọc | Đức | 20/10/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23DA017 | Lương Thị | Hiền | 23/12/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 22DA023 | NGUYỄN ĐÌNH | HIẾU | 13/05/2004 | 22DA | ||||
| 14 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 15 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT117 | Từ Thị Thanh | Hương | 08/01/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 23IT135 | Nguyễn Anh | Kiệt | 05/01/2005 | 23JIT | ||||
| 21 | 23IT136 | Nguyễn Gia | Kiệt | 29/03/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23DA031 | Lê Thị Tài | Linh | 28/11/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23DA033 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT142 | Hùng Vũ | Long | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 26 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23IT153 | Võ Gia | Lượng | 30/01/2005 | 23JIT | ||||
| 28 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23IT161 | Lê Văn | Mẩn | 01/10/2005 | 23GIT | ||||
| 30 | 23IT172 | Huỳnh Kim | Nam | 09/01/2005 | 23JIT | ||||
| 31 | 23IT175 | Lê Xuân Hoài | Nam | 11/12/2005 | 23JIT | ||||
| 32 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | ||||
| 33 | 23DA041 | Trịnh Thị Thúy | Nga | 02/09/2005 | 23DA | ||||